
Veljko Simić
Chuyển nhượng và giá trị của Veljko Simić
Dữ liệu chuyển nhượng của Veljko Simić gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sabah FA trở lại Sivasspor sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Sivasspor | Sabah FA | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Sabah FA | Sivasspor | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2025 | Sivasspor | Sabah FA | Cho mượn |
| 1/2/2025 | Omonia Nicosia | Sivasspor | Không công bố |
| 30/1/2025 | Omonia Nicosia | Sivasspor | Không công bố |
| 17/7/2023 | Vojvodina | Omonia Nicosia | Tự do |
| 14/1/2021 | FK Crvena Zvezda | Vojvodina | Không công bố |
| 30/7/2018 | Zemun | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 12/2/2018 | FC Winterthur | Zemun | Không công bố |
| 15/9/2017 | FC Basel 1893 | FC Winterthur | Không công bố |
| 26/7/2016 | FC Basel 1893 | FC Chiasso | Không công bố |
| 7/1/2016 | FC Basel 1893 | FC Schaffhausen | Không công bố |
| 10/7/2014 | FC Basel 1893 | NK Domzale | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Veljko Simić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Veljko Simić là ngày 10/07/2014, khi anh chuyển từ FC Basel 1893 sang NK Domzale — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Sabah FA ngày 30/06/2026 từ Sivasspor sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận anh ra sân 9 trận và ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Sabah FA ghi anh khoác áo số 21.
Veljko Simić thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Veljko Simić
Veljko Simić mang áo số 21 của Sabah FA và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia.
- Ngày sinh
- 17/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Sabah FA
Veljko Simić thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 9 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Veljko Simić đóng góp 3 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,41.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Sabah FA | 9 | 512 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,41 |
| 2025Premyer Liqa | Sabah FA | 17 | — | 9 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 20251. Lig | Sivasspor | 1 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Süper Lig | Sivasspor | 14 | 623 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 8 | 602 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 20241. Division | Omonia Nicosia | 3 | 258 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024Türkiye Kupası | Sivasspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Omonia Nicosia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Veljko Simić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sabah FA | 2025 – 2026/27 | 26 | 512 | 12 | 0 |
| Sivasspor | 2024 – 2025 | 16 | 707 | 1 | 0 |
| Omonia Nicosia | 2024 | 11 | 860 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Veljko Simić
- Thành tích ghi bàn của Veljko Simić mùa 2026/27 ra sao?
- Veljko Simić ra sân 9 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League và ghi 3 bàn.
- Veljko Simić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sabah FA là CLB hiện tại của Veljko Simić, mang áo số 21.
- Veljko Simić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Veljko Simić 31 tuổi (sinh ngày 17/02/1995), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.