Zemun
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Zemun đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 3 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zemun xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Zemun, đội đứng thứ 14. Đội có 3 hoà, 8 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận.
Zemun đang bám đuổi những ai?
Zemun kém Radnicki NIS ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Đội đầu bảng FK Crvena Zvezda đang hơn 28 điểm.
Mạch trận hiện thời của Zemun
Zemun khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Železničar Pančevo 0-3, hoà Novi Pazar 2-2 và hoà Radnik Surdulica 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng.
Khác biệt sân bãi của Zemun
Zemun nhận 10 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 12 bàn.
Hồ sơ đội bóng Zemun
Zemun lấy Stadion u Gornjoj Varoši ở Zemun làm sân nhà. Stadion u Gornjoj Varoši đón được 9.600 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Zemun
Số bàn thua của Zemun dừng ở 22 sau 11 trận. Đội đang có hiệu số −16. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Zemun
Trận kế tiếp, Zemun làm khách của Cukaricki trên sân Stadion na Banovom brdu lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Cukaricki bước vào trận khi đứng thứ 9 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Cukaricki là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marko Knežević | Thủ môn | Serbia |
| 4 | Oliver Stoimenovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 4 | I. Kostic | Hậu vệ | |
| 5 | Đorđe Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Z. Bogdanovic | Tiền vệ | |
| 7 | Dimitrije Tabaković | Tiền đạo | Serbia |
| 8 | Ognjen Ilić | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | N. Petrusic | Tiền đạo | |
| 10 | Nemanja Belaković | Tiền đạo | Serbia |
| 11 | S. Knezevic | Tiền vệ | |
| 16 | Milan Spremo | Hậu vệ | Serbia |
| 19 | Godswill Vadze | Tiền vệ | Ghana |
| 20 | D. Petrovic | Tiền vệ | |
| 21 | Ivan Ostojić | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Milan Jokić | Tiền vệ | Serbia |
| 25 | Dejan Parađina | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | Uroš Ljubomirac | Tiền đạo | Serbia |
| 29 | A. Milosevic | Hậu vệ | |
| 30 | M. Simsic | Tiền vệ | |
| 31 | Nemanja Kalat | Tiền vệ | Serbia |
| 32 | Mykhailo Meskhi | Tiền vệ | Ukraine |
| 45 | M. Saric | Tiền đạo | |
| 53 | L. Borkovic | Thủ môn | |
| 66 | Vasilije Bakić | Hậu vệ | Serbia |
| 75 | I. Pesic | Tiền đạo | |
| 88 | Aleksandar Kadijević | Hậu vệ | Serbia |
| 89 | Mladen Živković | Thủ môn | Serbia |