Sivasspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Sivasspor đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Sivasspor
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sivasspor tới kết quả thắng Pendikspor 4-1. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Sivasspor xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Sivasspor đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 5 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Sivasspor
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Sivasspor mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Hồ sơ đội bóng Sivasspor
Sân nhà của Sivasspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là BG Group 4 Eylül Stadyumu. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SIV. BG Group 4 Eylül Stadyumu có 27.532 chỗ ngồi.
Sivasspor đang bám đuổi những ai?
Sivasspor kém Muğlaspor ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Kayserispor là 11 điểm. Pendikspor bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Sivasspor
Thành tích hai sân của Sivasspor là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Trận kế tiếp của Sivasspor
Lịch thi đấu đưa Sivasspor sang làm khách của Bandırmaspor trên sân Bandırma 17 Eylül Stadı lúc 18h30 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Bandırmaspor hiện đứng thứ 9 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bandırmaspor là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Bakırbaş | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Aaron Appindangoyé | Hậu vệ | Gabon |
| 4 | Mert Çelik | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 6 | Kamil Fidan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo | Albania |
| 11 | Burak Kapacak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Arda Erdusun | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Kerem Kesgin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Clinton Duodu | Tiền đạo | Ghana |
| 19 | Emre Gökay | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Musah Mohammed | Tiền vệ | Ghana |
| 22 | Okan Erdoğan | Hậu vệ | Đức |
| 23 | C. Çelik | Tiền vệ | Hà Lan |
| 25 | Süleyman Özdamar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | M. Yildirim | Hậu vệ | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 28 | Salih Kavrazlı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Ebrima Ceesay | Tiền vệ | Gambia |
| 34 | Turan Tuzlacik | Hậu vệ | Hà Lan |
| 35 | Ali Vural | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 43 | Eymen Yurdcu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 50 | Erdem Gulec | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 53 | Y. Baynazoglu | Thủ môn | |
| 58 | Uğur Çiftçi | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Oguzhan Aksoy | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Yusuf Kefkir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 89 | Amilton | Tiền đạo | Brazil |
| 90 | Mehmet Albayrak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 92 | Savaş Ala | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 95 | A. Selvili | Hậu vệ | |
| 99 | Yilmaz Cin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |