
Emre Gökay
Emre Gökay thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại 1. Lig, Emre Gökay ra sân 18 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 27 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,58.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/271. Lig | Sivasspor | 2 | 36 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,21 |
| 2025Mùa này1. Lig | Sivasspor | 18 | 484 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2024Süper Lig | Sivasspor | 15 | 31 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Türkiye Kupası | Sivasspor | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | U18 Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024UEFA U17 Championship - Qualification | U17 Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023Friendlies | U18 Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Emre Gökay
Sinh ngày 18/02/2006, Emre Gökay là cầu thủ và hiện thuộc Sivasspor. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 18/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Sivasspor
CLB hiện tại của Emre Gökay
Sự nghiệp Emre Gökay theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 2024 – 2026/27 | 39 | 551 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U18 Thổ Nhĩ Kỳ | 2023 – 2024 | 9 | 5 | 0 |
| U17 Thổ Nhĩ Kỳ | 2024 | 4 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emre Gökay
- Thành tích ghi bàn của Emre Gökay mùa 2025 ra sao?
- Emre Gökay ra sân 18 trận mùa 2025 tại 1. Lig và ghi 0 bàn.
- Emre Gökay hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sivasspor là CLB hiện tại của Emre Gökay, mang áo số 19.
- Emre Gökay bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emre Gökay 20 tuổi (sinh ngày 18/02/2006), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:33 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.