
Amilton
Chuyển nhượng và giá trị của Amilton
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Amilton, gần nhất là từ Esenler Erokspor sang Sivasspor ngày 05/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | Esenler Erokspor | Sivasspor | Không công bố |
| 10/7/2025 | Gençlerbirliği S.K. | Esenler Erokspor | Không công bố |
| 11/8/2023 | Rizespor | Genclerbirligi | Tự do |
| 4/2/2023 | Konyaspor | Rizespor | Tự do |
| 21/1/2022 | Antalyaspor | Konyaspor | Tự do |
| 1/7/2019 | Aves | Antalyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2019 | Antalyaspor | Aves | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Aves | Antalyaspor | Cho mượn |
| 26/1/2017 | Portimonense | TSV 1860 München | Không công bố |
| 1/7/2016 | U. Madeira | Portimonense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Amilton qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amilton là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ U. Madeira sang Portimonense — năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến Sivasspor ngày 05/08/2026 từ Esenler Erokspor. Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận anh ra sân 8 trận. Hồ sơ hiện tại ở Sivasspor ghi anh khoác áo số 89.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Amilton
Amilton là ai?
Amilton là 37 tuổi đang chơi cho Sivasspor. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 12/8/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 89
- CLB hiện tại
- Sivasspor
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Amilton
Sau 8 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, Amilton đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Sivasspor | 8 | 616 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,58 |
| 20251. Lig | Esenler Erokspor | 20 | 1.684 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 20241. Lig | Gençlerbirliği S.K. | 13 | 1.049 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,31 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amilton theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 2026/27 | 8 | 616 | 0 | 1 |
| Esenler Erokspor | 2025 | 20 | 1.684 | 1 | 5 |
| Gençlerbirliği S.K. | 2024 | 13 | 1.049 | 4 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amilton
- Amilton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amilton 37 tuổi (sinh ngày 12/08/1989), cao 172 cm.
- Amilton có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Amilton có 0 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Amilton đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amilton đang thuộc biên chế Sivasspor, mang áo số 89.
Cập nhật lần cuối: 05:03 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.