Esenler Erokspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Esenler Erokspor đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Esenler Erokspor
Esenler Erokspor lấy Esenler Erokspor Stadyumu ở İstanbul làm sân nhà. Esenler Erokspor Stadyumu có 16.500 chỗ ngồi.
Esenler Erokspor đang đứng thứ mấy?
Esenler Erokspor giữ vị trí thứ 16 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 5 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Mạch trận hiện thời của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng İstanbulspor 1-0, thua Fatih Karagümrük 0-2 và hoà Bursaspor 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Esenler Erokspor đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Esenler Erokspor nằm giữa Bodrum FK và Ümraniyespor. Ngôi đầu của Kayserispor còn xa 14 điểm.
Esenler Erokspor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Esenler Erokspor chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 0,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Esenler Erokspor
Hàng thủ Esenler Erokspor đứng thứ 8, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Esenler Erokspor
Manisa F.K. là đối thủ kế tiếp của Esenler Erokspor, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mümin Özkasap Spor Tesisleri. Manisa F.K. hiện đứng thứ 14 với 9 điểm. Manisa F.K. có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Mikail Okyar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Tugay Kaçar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Nicolas Janvier | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Guélor Kanga | Tiền vệ | Gabon |
| 9 | Kubilay Kanatsızkuş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Recep Niyaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Mame Faye | Tiền đạo | Senegal |
| 14 | Onur Ulaş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | B. Coban | Tiền vệ | |
| 18 | Braian Samudio | Tiền đạo | Paraguay |
| 20 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 21 | Bahadır Öztürk | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Erdem Canpolat | Thủ môn | Đức |
| 27 | Ferhat Yazgan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Enes Alıç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | E. Çetin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Erkan Kaş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 52 | Y. Arda Ozyurt | Tiền đạo | |
| 53 | Yusuf Erdoğan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | T. Tekin | Hậu vệ | |
| 67 | D. Demir | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Furkan Orak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Altin Zeqiri | Tiền vệ | Kosovo |
| 99 | Pape Guèye | Tiền đạo | Senegal |