
Guélor Kanga
Câu lạc bộ và hợp đồng của Guélor Kanga
Guélor Kanga đã ra sân 31 trận cho Esenler Erokspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Lig. Dữ liệu ghi nhận anh đến Esenler Erokspor ngày 30/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Esenler Erokspor
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 30/06/2025
Số liệu mùa 2025 của Guélor Kanga
Guélor Kanga đã chơi 31 trận với 1927 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Lig. Số thẻ trong mùa: 6 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,48.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/271. Lig | Esenler Erokspor | 4 | 360 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,53 |
| 2025Mùa này1. Lig | Esenler Erokspor | 31 | 1.927 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 7,48 |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 29 | 1.760 | 0 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,50 |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 5 | 140 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024Cup | FK Crvena Zvezda | 3 | 133 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Gabon | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Gabon | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Guélor Kanga
Sinh ngày 01/09/1990, Guélor Kanga là cầu thủ và hiện thuộc Esenler Erokspor. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Gabon. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 167 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 1/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Gabon
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Esenler Erokspor
Guélor Kanga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Guélor Kanga là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ FC Rostov sang FK Crvena Zvezda dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 26. Chặng hiện tại gắn với Esenler Erokspor, và ở mùa 2025 tại 1. Lig anh ra sân 31 trận và ghi 6 bàn. Tại Esenler Erokspor, anh khoác áo số 12.
Guélor Kanga từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Guélor Kanga gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sparta Praha sang FK Crvena Zvezda ngày 01/08/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | FK Crvena Zvezda | Erokspor | Không công bố |
| 1/8/2020 | Sparta Praha | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 31/1/2018 | FK Crvena Zvezda | Sparta Praha | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Rostov | FK Crvena Zvezda | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Guélor Kanga theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Esenler Erokspor | 2025 – 2026/27 | 35 | 2.287 | 6 | 5 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 37 | 2.033 | 1 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabon | 2025/26 – 2026/27 | 4 | 360 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Guélor Kanga
- Guélor Kanga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Guélor Kanga 36 tuổi (sinh ngày 01/09/1990), cao 167 cm.
- Thành tích ghi bàn của Guélor Kanga mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại 1. Lig, Guélor Kanga ghi 6 bàn sau 31 trận và có 4 kiến tạo.
- Guélor Kanga đang khoác áo đội bóng nào?
- Esenler Erokspor là CLB hiện tại của Guélor Kanga, mang áo số 12.
Cập nhật lần cuối: 05:03 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.