
Umarali Rahmonaliyev
Câu lạc bộ và hợp đồng của Umarali Rahmonaliyev
Số liệu mùa 2026/27 của Umarali Rahmonaliyev
Umarali Rahmonaliyev đã chơi 9 trận với 516 phút trên sân mùa 2026/27 tại UEFA Champions League. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 5,90.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Sabah FA | 9 | 516 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 5,90 |
| 2024Premyer Liqa | Sabah FA | 15 | 977 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Rubin | 5 | 437 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Sabah FA | 3 | 236 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Rubin | 2 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Uzbekistan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Men | U23 Uzbekistan | 3 | 206 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Uzbekistan | 6 | 600 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - U20 | U20 Uzbekistan | 1 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Umarali Rahmonaliyev: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Umarali Rahmonaliyev là người Uzbekistan 23 tuổi, hiện khoác áo Sabah FA. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 68 kg. Ở Sabah FA, anh khoác áo số 7.
- Ngày sinh
- 18/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Sabah FA
Umarali Rahmonaliyev: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Umarali Rahmonaliyev là ngày 01/01/1926, khi anh rời Sabah FA sang Rubin. Anh đến Sabah FA ngày 05/01/2026 từ Rubin sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Sabah FA, anh khoác áo số 7.
Umarali Rahmonaliyev từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Umarali Rahmonaliyev rời Rubin để tới Sabah FA (05/01/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Rubin | Sabah FA | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Sabah FA | Rubin | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2025 | Rubin | Sabah FA | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Bunyodkor | Rubin | Tự do |
| 1/1/1926 | Sabah FA | Rubin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Umarali Rahmonaliyev theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2026 | 1 | — | 0 | 0 |
| U23 Uzbekistan | 2024 | 3 | 206 | 0 | — |
| U20 Uzbekistan | 2023 | 7 | 690 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Umarali Rahmonaliyev
- Thành tích ghi bàn của Umarali Rahmonaliyev mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Umarali Rahmonaliyev ghi 1 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Umarali Rahmonaliyev đang khoác áo đội bóng nào?
- Umarali Rahmonaliyev hiện khoác áo Sabah FA, mang áo số 7.
- Umarali Rahmonaliyev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Umarali Rahmonaliyev 23 tuổi (sinh ngày 18/08/2003), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.