HJK thắng IF Gnistan 4-0 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 20:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bolt Arena.
Dự đoán nhanh
-
HJK 64% - Hòa 20%
-
IF Gnistan 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng64%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.04 | X0.73 |
1 1.45 X 4.60 2 5.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
19 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 28 | 15 | 6 | 7 | +21 | 51 |
| 4 | | 28 | 11 | 9 | 8 | +3 | 42 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Mads Borchers HJK
- 7,8 Otso Virtanen IF Gnistan
- 7,7 Jesse Öst HJK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
HJK 64% Hòa 20% 16% IF Gnistan
xG dự kiến 1.85 - 1.07
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 66%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.584%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: HJK (64%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.45 | 4.75 | 5.91 |
| Nguồn 4 | 1.45 | 4.33 | 5.50 |
| Nguồn 6 | 1.40 | 4.60 | 5.50 |
| Nguồn 8 | 1.40 | 4.60 | 5.75 |
| Nguồn 10 | 1.49 | 4.60 | 5.50 |
| Nguồn 11 | 1.45 | 4.50 | 5.61 |
| Nguồn 12 | 1.44 | 4.33 | 5.00 |
| Nguồn 13 | 1.49 | 4.90 | 5.80 |
| Nguồn 15 | 1.47 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 16 | 1.44 | 4.33 | 5.00 |
| Nguồn 17 | 1.46 | 4.85 | 6.20 |
| Nguồn 18 | 1.45 | 4.75 | 5.35 |
| Nguồn 20 | 1.47 | 5.11 | 6.12 |
| Nguồn 21 | 1.41 | 4.22 | 5.03 |
| Nguồn 23 | 1.38 | 4.60 | 6.00 |
| Nguồn 25 | 1.44 | 4.60 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.45 | 4.60 | 5.55 |
Thống kê trận đấu
3.37 0.43 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
19 10 Dứt điểm
10 4 Sút trúng đích
8 0 Cơ hội ngon
4 6 Phạt góc
7 15 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 L. Möller -
11 Martin Kirilov -
77 J. Veteli -
10 L. Lingman -
3 T. Cissokho -
30 J. Samooja -
17 N. Alho -
32 M. Guèye -
26 L. Lappalainen
Dự bị
-
26 R. Eremenko -
11 D. Pérez -
40 J. Ojala -
27 O. Hannula -
95 M. Juricka -
67 A. Obileye -
2 B. Dahlström
Chơi hay nhất
10,0 Mads Borchers HJK
3 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
7,8 Otso Virtanen IF Gnistan
6 lần cứu thua
7,7 Jesse Öst HJK
4 lần cứu thua
HJK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jesse Öst TM | 93' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Leonel Montano HV | 93' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 31/43 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Kaius Simojoki HV | 93' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 45/52 | 1 | 3 | 0 |
| 31 Mihailo Bogićević HV | 93' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 76/85 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Ville Tikkanen HV | 82' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 86/94 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Till Cissokho HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mads Borchers TV | 93' | 10,0 | 3 | 0 | 5/6 | 16/26 | 3 | 2 | 0 |
| 7 Alfie Cicale TV | 93' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 34/41 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Santeri Haarala TV | 74' | 7,7 | 1 | 1 | 1/3 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Alexander Ring C TV | 74' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 64/71 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Pyry Mentu TV | 74' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 50/58 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Liam Möller TV DB | 48' | 7,4 | 0 | 0 | 2/3 | 20/21 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Joona Veteli TV DB | 19' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/32 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lucas Lingman TV DB | 19' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Martin Kirilov TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Teemu Pukki TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
IF Gnistan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Otso Virtanen TM | 93' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 0 | 0 | 6 |
| 14 Sergei Eremenko HV | 93' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 26/36 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Bogdan Milovanov HV | 93' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/27 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Ruxi HV | 93' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Pakwo Gnanou HV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/15 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Edmund Arko-Mensah HV | 53' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 15/20 | 3 | 0 | 0 |
| 40 Juhani Ojala HV DB | 33' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Adam Jouhi TV | 93' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Gabriel Europaeus C TV | 93' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/30 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Artur Atarah TV | 79' | 5,7 | 0 | 0 | 0/2 | 2/11 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Saku Ylätupa TV | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Roman Eremenko TV DB | 36' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Otto Hannula TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Joakim Latonen TĐ | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 8/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Danny Pérez TĐ DB | 36' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
G. Europaeus Phạm lỗi
30'
A. Atarah Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
47'
S. Eremenko Phạm lỗi
M. Borchers 1-0
50'
53'
E. Arko-Mensah Hành vi bạo lực
57'
vào: D. Pérez, ra: S. Ylätupa
57'
vào: R. Eremenko, ra: J. Latonen
S. Haarala 2-0 kiến tạo: K. Simojoki
60'
M. Borchers 3-0 kiến tạo: S. Haarala
66'
vào: Martin Kirilov, ra: A. Ring
74'
vào: L. Lingman, ra: S. Haarala
74'
79'
vào: O. Hannula, ra: A. Atarah
vào: T. Cissokho, ra: V. Tikkanen
82'
M. Borchers 4-0
90'+2
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
7 HJK 2 Hòa 3 IF Gnistan
3.83 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng HJK
25% Tỷ lệ thắng IF Gnistan
Những lần gặp gần nhất
- 18/09/2026 IF Gnistan 1-1 HJK
- 23/08/2026 HJK 2-3 IF Gnistan
- 18/04/2026 IF Gnistan 0-3 HJK
- 10/03/2026 HJK 3-0 IF Gnistan
- 04/11/2025 IF Gnistan 2-2 HJK
- 03/10/2025 HJK 2-3 IF Gnistan
- 28/07/2025 IF Gnistan 2-4 HJK
- 22/04/2025 HJK 0-1 IF Gnistan
+ 2 trận khác