
Teemu Pukki
Tiền đạo cắm ·
HJK
Teemu Pukki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Teemu Pukki sinh ngày 29/03/1990, mang quốc tịch Phần Lan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2006, lúc anh gia nhập KTP, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 31/08/2011, anh rời HJK sang FC Schalke 04 với mức phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn cùng 1 kiến tạo qua 71 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Schalke 04. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Schalke 04 tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có 5 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến Celtic ngày 31/08/2013 từ FC Schalke 04 với phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 47 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn tại đây. Ngày 01/07/2018, anh rời Brøndby IF sang Norwich City theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 217 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 87 bàn và 28 kiến tạo trong màu áo Norwich City.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Norwich City, khi anh có 29 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 181 bàn và 47 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 596 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại HJK bắt đầu ngày 24/01/2025, khi anh đến từ Minnesota United. Trong mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh ghi 4 bàn sau 8 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 bàn cùng 10 kiến tạo sau 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo HJK. Tại HJK, anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Teemu Pukki
Các đội Teemu Pukki từng khoác áo theo dữ liệu gồm Celtic, Brøndby IF, Norwich City và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 181 bàn qua 596 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Schalke 04.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 13/14 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 7 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 4 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3260 | 11 | 3 | 6,74 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2892 | 11 | 3 | 6,79 |
| Celtic | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Celtic | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 160 | 0 | 0 | 6,25 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,72 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2944 | 10 | 7 | 6,81 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3446 | 26 | 4 | 7,10 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3820 | 29 | 9 | 7,22 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 2 | 27 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Bundesliga | 31 | 393 | 3 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 11/12 | Bundesliga | 24 | 580 | 5 | 1 | — |
| Brøndby IF | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 0 | 9 | 1 | — |
| Brøndby IF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 9 | 1 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 0 | 18 | 5 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 169 | 2 | 0 | — |
| Minnesota United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 1040 | 10 | 1 | 7,10 |
| Minnesota United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 969 | 4 | 0 | 6,74 |
| HJK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 2 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 261 | 1 | 0 | 6,75 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 698 | 6 | 1 | 7,11 |
| Finland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 56 | 0 | 0 | 6,53 |
| Finland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2025 | VĐQG Phần Lan | 30 | 2026 | 14 | 10 | 7,30 |
| HJK | 2026 | VĐQG Phần Lan | 25 | 434 | 3 | 0 | 7,00 |
| Finland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 525 | 2 | 1 | 6,95 |
| Finland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 452 | 3 | 3 | 7,10 |
| Finland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 98 | 0 | 0 | 6,38 |
| Finland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,70 |
| Finland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 2 | 70 | 1 | 0 | 7,20 |
| HJK | 2026 | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 96 | 2 | 0 | 7,13 |
| Finland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 99 | 1 | 1 | 7,15 |
| Norwich City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | 20/21 | FA Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norwich City | 21/22 | FA Cup | 3 | 130 | 0 | 1 | 6,77 |
| Norwich City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 22 | 0 | 1 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Teemu Pukki
Teemu Pukki mang áo số 20 của HJK và chơi ở vị trí tiền đạo. Ràng buộc hợp đồng với HJK kéo dài đến 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- HJK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Teemu Pukki thuộc biên chế CLB nào?
Teemu Pukki đã ra sân 8 trận cho HJK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến HJK ngày 24/01/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- HJK
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 24/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Teemu Pukki
Mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Teemu Pukki góp mặt 8 trận trong màu áo HJK. Trung bình anh thi đấu 63 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 2,96.
- 8 Trận
- 500 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,96 xG
- 0,65 xA
- 19 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,01 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Teemu Pukki
Giá trị chuyển nhượng của Teemu Pukki được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở HJK (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: KTP sang Sevilla Atlético ngày 01/01/2008, phí 180 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | — | KTP | Không công bố |
| 1/1/2008 | KTP | Sevilla Atlético | 180 nghìn EUR |
| 28/8/2010 | Sevilla Atlético | HJK | Không công bố |
| 31/8/2011 | HJK | FC Schalke 04 | 1,8 triệu EUR |
| 31/8/2013 | FC Schalke 04 | Celtic | 2,5 triệu EUR |
| 1/9/2014 | Celtic | Brøndby IF | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Brøndby IF | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Celtic | Brøndby IF | 675 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Brøndby IF | Norwich City | Tự do |
| 5/7/2023 | Norwich City | Minnesota United | Tự do |
| 24/1/2025 | Minnesota United | HJK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Teemu Pukki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | AC Oulu | 3–4 | Không vào sân | — | — |
| 08-10 | VPS | 6–0 | 66 | 1/0 | 7,1 |
| 18-09 | IF Gnistan | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Kuopion Palloseura | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Inter Turku | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Teemu Pukki
- Teemu Pukki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teemu Pukki 36 tuổi (sinh ngày 29/03/1990), cao 180 cm.
- Teemu Pukki có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Teemu Pukki ghi 4 bàn sau 8 trận.
- Teemu Pukki đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teemu Pukki đang thuộc biên chế HJK, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu HJK
Cập nhật lần cuối: 03:39 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.