
Ruxi
Hậu vệ ·
IF Gnistan
Lịch sử chuyển nhượng Ruxi
Giá trị chuyển nhượng của Ruxi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 280 nghìn EUR khi đang ở IF Gnistan (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Madura United FC | IF Gnistan | Tự do |
| 4/7/2014 | — | Pobla de Mafumet CF | Không công bố |
| 1/2/2016 | Pobla de Mafumet CF | UE Olot | Tự do |
| 1/7/2016 | UE Olot | Pobla de Mafumet CF | Không công bố |
| 1/7/2017 | Pobla de Mafumet CF | Gimnàstic de Tarragona | Không công bố |
| 26/7/2017 | Gimnàstic de Tarragona | Club Rápido de Bouzas | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Club Rápido de Bouzas | Gimnàstic de Tarragona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Gimnàstic de Tarragona | SD Formentera | Tự do |
| 15/7/2019 | SD Formentera | UMF Afturelding | Tự do |
| 24/1/2020 | UMF Afturelding | KTP | Tự do |
| 1/1/2021 | KTP | AC Oulu | Tự do |
| 1/1/2022 | AC Oulu | Inter Turku | Tự do |
| 8/2/2023 | Inter Turku | FC Tulsa | Tự do |
| 14/2/2024 | FC Tulsa | Mineros de Zacatecas | Tự do |
| 1/7/2024 | Mineros de Zacatecas | PSIS Semarang | Tự do |
| 1/7/2025 | PSIS Semarang | Madura United FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Madura United FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ruxi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ruxi là ngày 04/07/2014, khi anh đầu quân cho Pobla de Mafumet CF — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến IF Gnistan ngày 17/08/2026 từ Madura United FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo IF Gnistan. Hồ sơ hiện tại ở IF Gnistan ghi anh khoác áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Anh cập bến Gimnàstic de Tarragona ngày 01/07/2017 từ Pobla de Mafumet CF. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Inter Turku đón anh ngày 01/01/2022 từ AC Oulu dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 33 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 102 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ở IF Gnistan là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi.
Ruxi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Ruxi với IF Gnistan được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Phần Lan.
- Câu lạc bộ
- IF Gnistan
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Ruxi là ai?
Sinh ngày 11/04/1995, Ruxi là hậu vệ và hiện thuộc IF Gnistan. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- IF Gnistan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ruxi mùa 2026
2 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan mang về cho Ruxi 0 bàn sau 180 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,55 Điểm trung bình
Ruxi thi đấu thế nào gần đây?
Ruxi có 180 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | VPS | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 07-10 | Inter Turku | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 18-09 | HJK | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | AC Oulu | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 08-09 | Kuopion Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Ruxi qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ruxi trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KTP | 2020 | VĐQG Phần Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Oulu | 2021 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2022 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Gnistan | 2026 | VĐQG Phần Lan | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Tulsa | 2023 | USL Championship | 31 | 2557 | 0 | 0 | 6,67 |
| KTP | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Oulu | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | — | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnàstic de Tarragona | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ruxi
- Ruxi đang khoác áo đội bóng nào?
- Ruxi hiện khoác áo IF Gnistan, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ruxi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ruxi 31 tuổi (sinh ngày 11/04/1995), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ruxi mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận Ruxi có 0 bàn qua 2 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu IF Gnistan
Cập nhật lần cuối: 01:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.