
Juhani Ojala
Trung vệ ·
IF Gnistan
CLB hiện tại của Juhani Ojala
Juhani Ojala đã ra sân 4 trận cho IF Gnistan ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến IF Gnistan từ 26/01/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- IF Gnistan
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 26/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Juhani Ojala
Mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Juhani Ojala góp mặt 4 trận trong màu áo IF Gnistan. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,77. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 303 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xG
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Juhani Ojala
Sinh ngày 19/06/1989, Juhani Ojala là hậu vệ và hiện thuộc IF Gnistan. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Phần Lan.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/6/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- IF Gnistan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Juhani Ojala đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Juhani Ojala có tên trong danh sách thi đấu 273 lần cho 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 273 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motherwell | 21/22 | VĐQG Scotland | 30 | 1420 | 1 | 1 | 6,83 |
| Motherwell | 22/23 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 180 | 2 | 0 | 6,75 |
| HJK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 1852 | 3 | 0 | 7,24 |
| BK Häcken | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 248 | 0 | 0 | 6,74 |
| BK Häcken | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 179 | 1 | 0 | 6,40 |
| Vejle | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 26 | 1637 | 1 | 1 | 6,72 |
| Motherwell | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 213 | 0 | 0 | 6,83 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2015 | VĐQG Phần Lan | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| SJK | 2016 | VĐQG Phần Lan | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | 2023 | VĐQG Phần Lan | 10 | 271 | 0 | 0 | 6,93 |
| IF Gnistan | 2024 | VĐQG Phần Lan | 26 | 2203 | 0 | 0 | 6,81 |
| IF Gnistan | 2025 | VĐQG Phần Lan | 30 | 2484 | 2 | 0 | 6,85 |
| IF Gnistan | 2026 | VĐQG Phần Lan | 23 | 303 | 0 | 0 | 6,78 |
| Finland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Finland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Honka | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Gnistan | — | Suomen Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Juhani Ojala
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Juhani Ojala thuộc biên chế IF Gnistan, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Anh đến IF Gnistan ngày 26/01/2024 từ FC Honka dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 81 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cho IF Gnistan. Hồ sơ hiện tại ở IF Gnistan ghi anh mang áo số 40 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh chuyển từ HJK Helsinki U19 sang HJK Klubi 04, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/01/2009, anh rời HJK Klubi 04 sang HJK. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo HJK. Ngày 13/08/2011, anh chuyển từ HJK sang BSC Young Boys, phí 600 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo BSC Young Boys. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về BSC Young Boys tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở mùa 11/12, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại VĐQG Thuỵ Điển ở BK Häcken là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng BSC Young Boys, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 273 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Juhani Ojala từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Juhani Ojala gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 24 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | HJK Helsinki U19 | HJK Klubi 04 | Không công bố |
| 1/1/2009 | HJK Klubi 04 | HJK | Không công bố |
| 13/8/2011 | HJK | BSC Young Boys | 600 nghìn EUR |
| 12/2/2013 | BSC Young Boys | Akhmat Grozny | 500 nghìn EUR |
| 29/7/2015 | Akhmat Grozny | HJK | Cho mượn |
| 31/12/2015 | HJK | Akhmat Grozny | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Akhmat Grozny | SJK | Tự do |
| 17/2/2017 | SJK | BK Häcken | Không công bố |
| 26/8/2019 | BK Häcken | Vejle | Không công bố |
| 29/7/2021 | Vejle | Motherwell | Không công bố |
| 1/9/2022 | Motherwell | No team | Không công bố |
| 11/1/2023 | No team | Doxa Katokopias | Không công bố |
| 21/7/2023 | Doxa Katokopias | FC Honka | Tự do |
| 26/1/2024 | FC Honka | IF Gnistan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Juhani Ojala
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-10 | VPS | 1–0 | Không vào sân | — |
| 07-10 | Inter Turku | 0–0 | Không vào sân | — |
| 18-09 | HJK | 1–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | Kuopion Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 31-08 | Turun Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Juhani Ojala
- Juhani Ojala có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Juhani Ojala ra sân 4 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan và ghi 0 bàn.
- Juhani Ojala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- IF Gnistan là CLB hiện tại của Juhani Ojala, mang áo số 40 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Juhani Ojala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Juhani Ojala 37 tuổi (sinh ngày 19/06/1989), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu IF Gnistan
Cập nhật lần cuối: 03:09 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.