
Santeri Haarala
Tiền đạo cắm ·
HJK
Chặng đường sự nghiệp Santeri Haarala
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Santeri Haarala là ngày 01/01/2018, khi anh gia nhập Ilves — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Ilves tại VĐQG Phần Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 19 bàn và 8 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ilves.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Phần Lan trong màu áo Ilves, khi anh có 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn cùng 12 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 234 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với HJK, nơi anh đến ngày 07/07/2026 từ Djurgårdens IF. Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh ra sân 2 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo HJK. Trong đội hình HJK, anh mang áo số 29, có hợp đồng tới 31/12/2028.
Sự nghiệp Santeri Haarala theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Santeri Haarala có tên trong danh sách thi đấu 234 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 22 bàn và 234 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2017 tại Ilves.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Djurgårdens IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 24 | 0 | 0 | 6,40 |
| Djurgårdens IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 369 | 0 | 0 | 6,54 |
| Ilves | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 210 | 1 | 2 | 8,05 |
| HJK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2017 | VĐQG Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2018 | VĐQG Phần Lan | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2019 | VĐQG Phần Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RoPS | 2019 | VĐQG Phần Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Turun Palloseura | 2020 | VĐQG Phần Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2021 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | 2022 | VĐQG Phần Lan | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | 2023 | VĐQG Phần Lan | 26 | 2270 | 8 | 4 | 7,66 |
| Ilves | 2024 | VĐQG Phần Lan | 17 | 1488 | 10 | 2 | 7,43 |
| HJK | 2026 | VĐQG Phần Lan | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kuopion Palloseura | — | Suomen Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | — | Suomen Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ilves | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2026 | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 747 | 1 | 2 | 6,88 |
| Degerfors IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 650 | 0 | 1 | 6,91 |
| Djurgårdens IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 656 | 1 | 1 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Santeri Haarala
Cao 180 cm, Santeri Haarala là tiền đạo người Phần Lan của HJK. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Santeri Haarala sinh ngày 17/12/1999, hiện 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 17/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- HJK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Santeri Haarala
Santeri Haarala đang khoác áo HJK ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 07/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2028. Số áo hiện tại là 29.
- Câu lạc bộ
- HJK
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 07/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Santeri Haarala
Mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Santeri Haarala góp mặt 2 trận trong màu áo HJK. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 179 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 8 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Santeri Haarala
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Santeri Haarala tích luỹ 179 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | AC Oulu | 3–4 | 89 | 0/0 | 6,0 |
| 08-10 | VPS | 6–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 18-09 | IF Gnistan | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Kuopion Palloseura | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Inter Turku | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Santeri Haarala
Giá trị chuyển nhượng của Santeri Haarala được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 410 nghìn EUR khi đang ở HJK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | — | Ilves | Không công bố |
| 7/8/2019 | Ilves | RoPS | Tự do |
| 1/1/2020 | RoPS | Ilves/2 | Tự do |
| 14/8/2020 | Ilves/2 | Turun Palloseura | Tự do |
| 6/1/2021 | Turun Palloseura | Kuopion Palloseura | Tự do |
| 1/1/2023 | Kuopion Palloseura | Ilves | Tự do |
| 22/8/2024 | Ilves | Djurgårdens IF | Không công bố |
| 29/8/2025 | Djurgårdens IF | Degerfors IF | Cho mượn |
| 30/11/2025 | Degerfors IF | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2026 | Djurgårdens IF | HJK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Santeri Haarala
- Santeri Haarala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Santeri Haarala 26 tuổi (sinh ngày 17/12/1999), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Santeri Haarala mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Santeri Haarala ghi 1 bàn sau 2 trận.
- Santeri Haarala đang khoác áo đội bóng nào?
- Santeri Haarala hiện khoác áo HJK, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu HJK
Cập nhật lần cuối: 03:39 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.