
Nikolai Alho
Hậu vệ phải ·
HJK
Chặng đường sự nghiệp Nikolai Alho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikolai Alho là ngày 01/01/2010, khi anh từ HJK Helsinki U19 chuyển tới HJK Klubi 04 — năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến FC Lahti ngày 22/08/2012 từ HJK theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở HJK tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. NPS Volos đón anh ngày 09/01/2022 từ MTK Budapest với phí 70 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 5 kiến tạo sau 76 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2014 tại VĐQG Phần Lan trong màu áo HJK, khi anh có 7 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2013 tại VĐQG Phần Lan ở HJK, với 3 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 379 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 45 trận cho Finland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại HJK bắt đầu ngày 24/08/2026, khi anh đến từ Asteras Aktor theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 211 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo HJK. Trong đội hình HJK, anh khoác áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Hành trình sự nghiệp của Nikolai Alho
Theo thống kê từng mùa, Nikolai Alho ghi 18 bàn qua 379 lần có tên trong danh sách thi đấu. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở HJK. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPS Volos | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| NPS Volos | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 2896 | 1 | 3 | 6,64 |
| HJK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| HJK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Asteras Aktor | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 1623 | 1 | 1 | 6,75 |
| Asteras Aktor | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 1379 | 0 | 2 | 6,87 |
| NPS Volos | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 1998 | 1 | 2 | 6,70 |
| HJK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Halmstads BK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1307 | 1 | 2 | 6,76 |
| Finland | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 395 | 0 | 0 | 6,60 |
| Finland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 517 | 0 | 0 | 6,83 |
| FC Lahti | 2012 | VĐQG Phần Lan | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2012 | VĐQG Phần Lan | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2013 | VĐQG Phần Lan | 31 | 0 | 3 | 0 | — |
| HJK | 2014 | VĐQG Phần Lan | 26 | 0 | 7 | 0 | — |
| HJK | 2015 | VĐQG Phần Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2016 | VĐQG Phần Lan | 25 | 0 | 3 | 0 | — |
| HJK | 2018 | VĐQG Phần Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2019 | VĐQG Phần Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2020 | VĐQG Phần Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | 2026 | VĐQG Phần Lan | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Finland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,70 |
| Finland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 349 | 0 | 0 | 6,84 |
| Finland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,83 |
| Finland | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,10 |
| Finland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HJK | — | Suomen Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| HJK | 2026 | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,25 |
| Finland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 79 | 0 | 0 | 5,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Nikolai Alho
Ở tuổi 33, Nikolai Alho đang là hậu vệ trong đội hình HJK. Nikolai Alho sinh ngày 12/03/1993, hiện 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 12/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- HJK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nikolai Alho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Nikolai Alho thuộc biên chế HJK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 240 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2027. Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- HJK
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Nikolai Alho
Mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan, Nikolai Alho góp mặt 2 trận trong màu áo HJK. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
- 2 Trận
- 168 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Nikolai Alho qua những trận gần nhất
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Nikolai Alho thi đấu 168 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | AC Oulu | 3–4 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 08-10 | VPS | 6–0 | 78 | 0/0 | 6,8 |
| 18-09 | IF Gnistan | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Kuopion Palloseura | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Inter Turku | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Nikolai Alho chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Nikolai Alho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 240 nghìn EUR khi đang ở HJK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Asteras Aktor | HJK | Tự do |
| 1/1/2010 | HJK Helsinki U19 | HJK Klubi 04 | Không công bố |
| 1/1/2012 | HJK Klubi 04 | HJK | Không công bố |
| 22/8/2012 | HJK | FC Lahti | Cho mượn |
| 31/12/2012 | FC Lahti | HJK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | HJK | Halmstads BK | Tự do |
| 6/2/2018 | Halmstads BK | HJK | Tự do |
| 15/1/2021 | HJK | MTK Budapest | Tự do |
| 9/1/2022 | MTK Budapest | NPS Volos | 70 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | NPS Volos | Asteras Aktor | Tự do |
| 1/7/2026 | Asteras Aktor | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Nikolai Alho
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Nikolai Alho có 45 trận cho Finland.
Finland 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nikolai Alho
- Nikolai Alho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- HJK là CLB hiện tại của Nikolai Alho, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nikolai Alho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikolai Alho 33 tuổi (sinh ngày 12/03/1993), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nikolai Alho mùa 2026 ra sao?
- Nikolai Alho ra sân 2 trận mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu HJK
Cập nhật lần cuối: 03:39 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.