Puskas Academy thắng Gyori ETO FC 1-0 ở NB I (Vòng 9), đá lúc 00:00 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam), tại ETO Park.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
12 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Dániel Lukács Puskas Academy
- 7,8 Samuel Petráš Gyori ETO FC
- 7,2 Laros Duarte Puskas Academy
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Gyori ETO FC 45% Hòa 45% 10% Puskas Academy
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Gyori ETO FC (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.38 | 3.40 | 2.48 |
| Nguồn 2 | 2.35 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 3 | 2.37 | 3.65 | 2.67 |
| Nguồn 4 | 2.38 | 3.60 | 2.45 |
| Nguồn 5 | 2.34 | 3.65 | 2.70 |
| Nguồn 6 | 2.38 | 3.40 | 2.48 |
| Nguồn 7 | 2.43 | 3.70 | 2.72 |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.30 | 2.54 |
| Nguồn 9 | 2.40 | 3.40 | 2.62 |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.60 | 2.62 |
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
12 14 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
4 6 Phạt góc
8 25 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
90 K. Bánáti -
10 C. Bumba -
34 V. Đukanović -
80 Ž. Gavrić -
88 M. Giger -
20 B. Bíró -
26 Ã. Umathum - 30 M. Marong
- 1 Botond Hajczinger
-
53 Balint Selyem -
21 E. Bödő
Dự bị
-
18 B. Vekony -
66 Z. Varga -
22 R. Szolnoki -
20 M. Soisalo -
24 B. Pál -
4 Michael Okeke -
77 K. Mondovics -
1 T. Markek -
80 Z. Krupa -
9 L. Colley
Chơi hay nhất
8,0 Dániel Lukács Puskas Academy
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Samuel Petráš Gyori ETO FC
4 lần cứu thua
7,2 Laros Duarte Puskas Academy
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Gyori ETO FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Samuel Petráš TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Leon Balogun HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 84/89 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Daniel Štefulj HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 44/55 | 3 | 0 | 0 |
| 37 Norbert Urblík HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 73/87 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Miljan Krpić HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 87/93 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Jewison Bennette HV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 3 | 0 | 0 |
| 53 Balint Selyem HV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Luka Kulenović TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Peter Agba TV | 75' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 50/54 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Claudiu Bumba TV DB | 18' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Márton Szép TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 43/51 | 1 | 1 | 0 |
| 96 Marcell Huszár TĐ | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Željko Gavrić TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 34/36 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Viktor Đukanović TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
Puskas Academy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 Bendegúz Lehoczki TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 0 | 0 | 2 |
| 14 Wojciech Golla HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 3 | 0 |
| 88 Bendegúz Farkas HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/34 | 0 | 5 | 0 |
| 96 Roland Orján HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Georgiy Harutyunyan HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Laros Duarte TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/4 | 26/28 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Dániel Lukács TV | 86' | 8,0 | 1 | 0 | 1/4 | 19/24 | 3 | 0 | 0 |
| 74 Martin Kern TV | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 34/43 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Palkó Dárdai TV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 12/18 | 2 | 2 | 0 |
| 16 Urho Nissilä TV | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Michael Okeke TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Z. Krupa TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 66 Z. Varga TV DB | 4' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 90 András Németh TĐ | 86' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 15/20 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Lamin Colley TĐ DB | 4' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Mikael Soisalo TĐ DB | 4' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
Dániel Lukács 0-1
E. Juárez
23'
29'
Martin Kern
Miljan·Krpic
29'
vào: Željko Gavrić, ra: Élan Ricardo
45'
45'
Georgiy Harutyunyan
vào: viktor djukanovic, ra: Jewison Bennette
60'
vào: Balint Selyem, ra: Marcell huszar
60'
61'
vào: Michael okeke, ra: Urho Nissilä
71'
vào: Zsolt Krupa, ra: Palkó Dárdai
vào: Claudiu Bumba, ra: Balint Selyem
72'
vào: M. Marong, ra: Peter Agba
75'
85'
Zsolt Krupa
86'
vào: Lamin Colley, ra: András Németh
86'
vào: Mikael Soisalo, ra: Dániel Lukács
86'
vào: Z. Varga, ra: Martin Kern
89'
Roland Orjan
Lịch sử đối đầu (11 trận)
8 Gyori ETO FC 1 Hòa 2 Puskas Academy
2.36 Bàn/trận TB
73% Tỷ lệ thắng Gyori ETO FC
18% Tỷ lệ thắng Puskas Academy
Những lần gặp gần nhất
- 10/04/2026 Puskas Academy Gyori ETO FC
- 21/12/2025 Gyori ETO FC Puskas Academy
- 21/09/2025 Puskas Academy Gyori ETO FC
- 12/04/2025 Gyori ETO FC Puskas Academy
- 07/12/2024 Puskas Academy Gyori ETO FC
- 05/12/2024 Gyori ETO FC Puskas Academy
- 27/10/2021 Gyori ETO FC Puskas Academy
- 26/04/2015 Gyori ETO FC Puskas Academy
+ 3 trận khác