
Lamin Colley
Lamin Colley chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lamin Colley gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Puskas Academy sang Diosgyori VTK theo dạng cho mượn ngày 21/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Diosgyori VTK | Puskas Academy | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2026 | Puskas Academy | Diosgyori VTK | Cho mượn |
| 15/6/2022 | Koper | Puskas Academy | Không công bố |
| 1/7/2021 | Gorica | Koper | Tự do |
| 1/7/2019 | Boston United | Gorica | Không công bố |
| 1/7/2016 | Bradford (Park Avenue) | Boston United | Tự do |
| 18/12/2015 | Stockport County | Bradford (Park Avenue) | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Bradford (Park Avenue) | Stockport County | Cho mượn |
| 3/10/2014 | Harrogate Railway | Bradford (Park Avenue) | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lamin Colley qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lamin Colley là ngày 03/10/2014, khi anh chuyển từ Harrogate Railway sang Bradford (Park Avenue) dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Puskas Academy, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Diosgyori VTK sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại NB I, anh có 10 lần ra sân. Trong đội hình Puskas Academy, anh mang áo số 9.
CLB hiện tại của Lamin Colley
Lamin Colley đã ra sân 10 trận cho Puskas Academy ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Puskas Academy ngày 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Puskas Academy
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Lamin Colley
Sinh ngày 05/07/1993, Lamin Colley là cầu thủ và hiện thuộc Puskas Academy. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Gambia.
- Ngày sinh
- 5/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Gambia
- Chiều cao
- 195 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Puskas Academy
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Lamin Colley
Thống kê mùa 2025 tại NB I của Lamin Colley: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,47.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27NB I | Puskas Academy | 7 | 137 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025Mùa nàyNB I | Puskas Academy | 10 | 392 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Puskas Academy | 1 | 112 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024NB I | Puskas Academy | 27 | 1.809 | 10 | — | Thẻ vàng: 11 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Puskas Academy | 4 | 194 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024Magyar Kupa | Puskas Academy | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lamin Colley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Puskas Academy | 2024 – 2026/27 | 50 | 2.707 | 14 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lamin Colley
- Lamin Colley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lamin Colley 33 tuổi (sinh ngày 05/07/1993), cao 195 cm.
- Lamin Colley ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại NB I, Lamin Colley ghi 0 bàn sau 10 trận.
- Lamin Colley đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lamin Colley hiện khoác áo Puskas Academy, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.