ETO FC Győr
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
ETO FC Győr đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Gyori ETO FC mùa 18/19
Gyori ETO FC đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 15 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Gyori ETO FC
Trên bảng xếp hạng, Gyori ETO FC nằm giữa Vasas và Ujpest. Đội đầu bảng Puskas Academy đang hơn 3 điểm.
Phong độ gần đây của Gyori ETO FC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Gyori ETO FC tới kết quả thua Puskas Academy 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Gyori ETO FC mạnh hơn ở sân nào?
Gyori ETO FC nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Sức mạnh ghi bàn của Gyori ETO FC
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Gyori ETO FC mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Gyori ETO FC
Gyori ETO FC lấy ETO Park ở Győr làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là GYO. Sức chứa của ETO Park là 16.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Gyori ETO FC
Paks là đối thủ kế tiếp của Gyori ETO FC, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Paksi FC Stadion. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 14 điểm. Paks có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ștefan Vlădoiu | Hậu vệ | Romania |
| 4 | Alexander Abrahamsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Paul Anton | Tiền vệ | Romania |
| 7 | Peter Agba | Tiền vệ | Nigeria |
| 8 | László Vingler | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Luka Kulenović | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | Claudiu Bumba | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo | Gambia |
| 13 | Krisztián Kószás | Hậu vệ | Hungary |
| 14 | Márton Szép | Hungary | |
| 16 | Balázs Megyeri | Thủ môn | Hungary |
| 17 | Szabolcs Schön | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Jewison Bennette | Tiền vệ | Costa Rica |
| 20 | Marc Giger | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ | Hungary |
| 21 | Efraim Bödő | Tiền vệ | Romania |
| 22 | Marcell Herczeg | Tiền vệ | Hungary |
| 23 | Daniel Štefulj | Hậu vệ | Croatia |
| 24 | Miljan Krpić | Hậu vệ | Serbia |
| 26 | Ádám Umathum | Hậu vệ | Hungary |
| 27 | Leon Balogun | Hậu vệ | Nigeria |
| 29 | Rotaru Nicolae | Tiền đạo | Moldova |
| 31 | Modou Lamin Marong | Tiền đạo | Gambia |
| 34 | Viktor Đukanović | Tiền đạo | Montenegro |
| 37 | Norbert Urblík | Hậu vệ | Slovakia |
| 47 | Ádám Décsy | Tiền vệ | Hungary |
| 53 | Bálint Selyem | Hậu vệ | Hungary |
| 64 | Dániel Brecska | Thủ môn | Hungary |
| 75 | Noel Csorba | Hậu vệ | Hungary |
| 77 | Elan Ricardo | Tiền vệ | Colombia |
| 80 | Željko Gavrić | Tiền vệ | Serbia |
| 90 | Kevin Bánáti | Tiền vệ | Hungary |
| 96 | Marcell Huszár | Tiền đạo | Hungary |
| 99 | Samuel Petráš | Thủ môn | Slovakia |