Ferencvarosi TC hòa Debreceni VSC 1-1 ở NB I (Vòng 9), đá lúc 22:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Groupama Aréna.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 13
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Marius Corbu Ferencvarosi TC
- 7,0 Plamen Andreev Debreceni VSC
- 7,0 Olivér Nagy Ferencvarosi TC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Ferencvarosi TC 45% Hòa 45% 10% Debreceni VSC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ferencvarosi TC (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.26 | 5.35 | 7.95 |
| Nguồn 2 | 1.30 | 5.25 | 8.50 |
| Nguồn 3 | 1.33 | 5.40 | 7.70 |
| Nguồn 4 | 1.25 | 5.50 | 7.50 |
| Nguồn 5 | 1.32 | 5.60 | 7.40 |
| Nguồn 6 | 1.25 | 5.35 | 7.60 |
| Nguồn 7 | 1.32 | 5.82 | 7.79 |
| Nguồn 8 | 1.28 | 4.94 | 6.18 |
| Nguồn 9 | 1.30 | 5.00 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.30 | 5.35 | 7.60 |
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
1 7 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
6 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 F. Kovačević -
7 V. Birmančević -
71 C. Lakatos -
10 J. Levi -
76 K. Lisztes - 72 Ádám Madarász
-
80 H. Maïga -
47 C. O'Dowda -
14 A. Osváth -
63 Dániel István Radnóti -
88 P. Rommens -
5 G. Zohoré
Dự bị
-
99 F. Cibla -
24 I. Egri -
12 B. Erdélyi -
28 M. Hofmann -
66 J. Janneh -
72 R. Keller -
19 D. Kocsis -
16 Sergi Samper -
39 B. Adinany -
8 Leon Myrtaj -
75 D. Patai - 40 David Hermann
Chơi hay nhất
8,2 Marius Corbu Ferencvarosi TC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,0 Plamen Andreev Debreceni VSC
4 lần cứu thua
7,0 Olivér Nagy Ferencvarosi TC
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Ferencvarosi TC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Dénes Dibusz TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 0 | 2 |
| 54 Olivér Nagy HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 23/34 | 2 | 4 | 0 |
| 28 Toon Raemaekers HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Cadu HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/33 | 3 | 1 | 0 |
| 4 Mariano Gómez HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Marius Corbu TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 24/30 | 2 | 5 | 0 |
| 6 Ádám Nagy TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 1 | 4 | 0 |
| 16 Kristoffer Zachariassen TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Bamidele Yusuf TV | 73' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 8/18 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Daniel Arzani TV | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/28 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Callum O'Dowda TV DB | 9' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ádám Bagi TĐ | 58' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 76 Krisztián Lisztes TĐ DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Franko Kovačević TĐ DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Veljko Birmančević TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
Debreceni VSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Plamen Andreev TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 34/52 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Adrián Guerrero HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Ádám Lang HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 50/64 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Josua Mejías HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/2 | 24/36 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Gergő Tercza HV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 5 | 0 |
| 28 Maximilian Hofmann HV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Balázs Dzsudzsák TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 20/35 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Bence Batik TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 24/29 | 0 | 3 | 0 |
| 97 Csanád Denes TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 9/11 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Blaž Bošković TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 12/23 | 1 | 2 | 0 |
| 25 Sohan Baldoni TV | 70' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 5 | 0 |
| 19 Dominik Kocsis TV DB | 20' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Ákos Szendrei TĐ | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Bryan Adinany TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Bamidele Isa Yusuf
5'
25'
Josua Mejias
56'
vào: Maximilian Hofmann, ra: gergo tercza
vào: Franko Kovačević, ra: Ádám Gyula Bagi
58'
vào: Krisztian Lisztes, ra: Daniel Arzani
58'
62'
vào: Bryan Adinany, ra: Ákos Szendrei
marius corbu 1-0 kiến tạo: Olivér Nagy
65'
70'
vào: Dominik Kocsis, ra: Sohan Baldoni
vào: Veljko Birmančević, ra: Bamidele Isa Yusuf
73'
77'
Dominik Kocsis
vào: Callum O'Dowda, ra: Franko Kovačević
81'
Mariano Gómez
88'
B. Borbely
89'
90'+3
Plamen Andreev Xác nhận phạt đền
90'+5
Balazs Dzsudzsak 1-1 (P)
Lịch sử đối đầu (41 trận)
20 Ferencvarosi TC 12 Hòa 9 Debreceni VSC
2.98 Bàn/trận TB
49% Tỷ lệ thắng Ferencvarosi TC
22% Tỷ lệ thắng Debreceni VSC
Những lần gặp gần nhất
- 05/04/2026 Debreceni VSC Ferencvarosi TC
- 14/12/2025 Ferencvarosi TC Debreceni VSC
- 01/09/2025 Debreceni VSC Ferencvarosi TC
- 10/03/2025 Debreceni VSC Ferencvarosi TC
- 06/12/2024 Debreceni VSC Ferencvarosi TC
- 03/11/2024 Ferencvarosi TC Debreceni VSC
- 05/05/2024 Ferencvarosi TC Debreceni VSC
- 29/02/2024 Debreceni VSC Ferencvarosi TC
+ 12 trận khác