
Rotem Keller
Chuyển nhượng và giá trị của Rotem Keller
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rotem Keller rời Maccabi Netanya để tới Debreceni VSC (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Maccabi Netanya | Debreceni VSC | Không công bố |
| 1/7/2024 | Bnei Sakhnin | Maccabi Netanya | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2023 | Maccabi Netanya | Bnei Sakhnin | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Netanya | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2023 | Maccabi Netanya | Hapoel Hadera | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Diosgyori VTK | Maccabi Netanya | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2022 | Maccabi Netanya | Diosgyori VTK | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Rotem Keller, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rotem Keller là ngày 02/02/2022, khi anh được Maccabi Netanya cho Diosgyori VTK mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Debreceni VSC bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Maccabi Netanya. Trong mùa 2026/27 tại NB I, anh có 5 lần ra sân. Tại Debreceni VSC, anh mang áo số 72.
Rotem Keller thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Rotem Keller gia nhập Debreceni VSC ngày 30/06/2026. Debreceni VSC hiện thi đấu tại NB I theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Debreceni VSC
- Số áo
- 72
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Rotem Keller
Rotem Keller mang áo số 72 của Debreceni VSC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Israel.
- Ngày sinh
- 9/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 72
- CLB hiện tại
- Debreceni VSC
Rotem Keller thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Rotem Keller đã chơi 5 trận với 136 phút trên sân mùa 2026/27 tại NB I. Anh được chấm trung bình 4,17 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Debreceni VSC | 5 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,17 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Debreceni VSC | 3 | 145 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,13 |
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Netanya | 26 | 1.306 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,50 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Netanya | 2 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Netanya | 31 | 2.653 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Netanya | 4 | 232 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Netanya | 2 | 173 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Israel | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rotem Keller theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Debreceni VSC | 2026/27 – 2026 | 8 | 281 | 0 | 0 |
| Maccabi Netanya | 2024 – 2025 | 65 | 4.513 | 3 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Israel | 2025 | 2 | 180 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rotem Keller
- Rotem Keller bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rotem Keller 23 tuổi (sinh ngày 09/11/2002), cao 183 cm.
- Rotem Keller có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại NB I, Rotem Keller ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Rotem Keller đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rotem Keller đang thuộc biên chế Debreceni VSC, mang áo số 72.
Cập nhật lần cuối: 05:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.