
Daniel Arzani
Chuyển nhượng và giá trị của Daniel Arzani
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Arzani gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ferencvarosi TC sang Melbourne City theo dạng cho mượn ngày 20/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Melbourne City | Ferencvarosi TC | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2026 | Ferencvarosi TC | Melbourne City | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Melbourne Victory | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 15/6/2025 | Melbourne Victory | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 14/9/2023 | Macarthur | Melbourne Victory | Tự do |
| 25/7/2022 | Lommel United | Macarthur | Không công bố |
| 19/8/2021 | Manchester City | Lommel United | Không công bố |
| 26/1/2021 | Manchester City | Aarhus | Không công bố |
| 7/8/2020 | Manchester City | Utrecht | Không công bố |
| 17/8/2018 | Manchester City | Celtic | Không công bố |
| 9/8/2018 | Melbourne City | Manchester City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daniel Arzani
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Arzani là ngày 09/08/2018, khi anh từ Melbourne City chuyển tới Manchester City — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Ferencvarosi TC, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Melbourne City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026/27 tại NB I, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Ferencvarosi TC, anh khoác áo số 15.
Daniel Arzani đang khoác áo đội nào?
Tại Ferencvarosi TC, Daniel Arzani mang áo số 15. Ngày chuyển đến Ferencvarosi TC trong hồ sơ là 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Ferencvarosi TC
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniel Arzani
Daniel Arzani mang áo số 15 của Ferencvarosi TC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Daniel Arzani chào đời ngày 04/01/1999, tức 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 4/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Ferencvarosi TC
Số liệu mùa 2026/27 của Daniel Arzani
Mùa 2026/27 tại NB I, Daniel Arzani góp mặt 5 trận trong màu áo Ferencvarosi TC. Trung bình anh thi đấu 66 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Ferencvarosi TC | 5 | 332 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,12 |
| 2026/27UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 4 | 111 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,20 |
| 2025NB I | Ferencvarosi TC | 3 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024A-League | Melbourne Victory | 29 | 1.678 | 3 | 6 | Thẻ vàng: 4 | 7,27 |
| 2024Australia Cup | Melbourne Victory | 4 | 228 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 4 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Friendlies | Úc | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniel Arzani theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 2025 – 2026/27 | 12 | 501 | 1 | 2 |
| Melbourne Victory | 2024 | 33 | 1.906 | 3 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2025 – 2026 | 5 | 56 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Arzani
- Thành tích ghi bàn của Daniel Arzani mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại NB I, Daniel Arzani ghi 0 bàn sau 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Daniel Arzani hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ferencvarosi TC là CLB hiện tại của Daniel Arzani, mang áo số 15.
- Daniel Arzani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Arzani 27 tuổi (sinh ngày 04/01/1999), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:55 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.