Macarthur
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Robinson | Thủ môn | Úc |
| 3 | Tatsuki Nara | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Connor Pain | Tiền đạo | Úc |
| 8 | L. Vickery | Tiền đạo | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo | Úc |
| 9 | Ben Gibson | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Kai Kennedy | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Bernardo Oliveira | Tiền đạo | Úc |
| 13 | James Hilton | Thủ môn | |
| 14 | Michael Pratezina | Tiền đạo | Úc |
| 17 | Oliver Randazzo | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ | Úc |
| 19 | Musa Toure | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Henrique Oliveira | Tiền đạo | Úc |
| 21 | Nathan Paull | Hậu vệ | Úc |
| 22 | Liam Rose | Tiền vệ | Úc |
| 23 | Kostandinos Grozos | Tiền vệ | Úc |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo | Úc |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ | Úc |
| 27 | J. Machar Reec | Tiền đạo | |
| 29 | Z. Helweh | Tiền đạo | |
| 31 | S. Krslovic | Tiền đạo | |
| 32 | Will McKay | Hậu vệ | Úc |
| 33 | H. Menham | Hậu vệ | |
| 35 | A. El-Sabeh | Tiền vệ |