Adelaide United thắng Macarthur 3-1 ở A-League (Vòng 25), đá lúc 12:30 ngày 19/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Coopers Stadium.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
19 Dứt điểm 11
12 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,9 Alexander Robinson Macarthur
- 8,2 Anselmo Adelaide United
- 7,9 Jay Barnett Adelaide United
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
19 11 Dứt điểm
11 1 Sút trúng đích
12 3 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 M. Vartuli -
87 Anselmo -
23 L. Duzel -
42 A. Ayoubi -
52 S. Phillis -
99 A. Riak -
35 B. Burkitt
Dự bị
-
12 F. Kurto -
28 H. Sawyer -
18 W. Scott -
11 B. Oliveira -
17 O. Randazzo -
27 J. Damevski -
35 H. Oliveira
Chơi hay nhất
8,9 Alexander Robinson Macarthur
8 lần cứu thua
8,2 Anselmo Adelaide United
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
7,9 Jay Barnett Adelaide United
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Adelaide United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Joshua Smits TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 26/31 | – | – |
| 14 Jay Barnett HV | 90' | 7,9 | – | 1 | – | 49/54 | 1 | 3 |
| 4 Panagiotis Kikianis HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 52/58 | 2 | – |
| 3 Bart Vriends HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 52/55 | – | – |
| 7 Ryan Kitto HV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 20/23 | 1 | 1 |
| 19 Yaya Dukuly TV | 90' | 7,3 | – | 1 | 0/2 | 31/35 | 2 | 1 |
| 55 Ethan Alagich TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 45/50 | – | 4 |
| 12 Jonny Yull TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 3/3 | 34/43 | 2 | 1 |
| 10 Juan Muñiz TV | 78' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 43/50 | 2 | – |
| 87 Anselmo TV DB | 45' | 8,2 | 2 | 0 | 5/5 | 16/21 | 2 | 3 |
| 23 Luke Đuzel TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 8/12 | – | – |
| 42 Austin Ayoubi TV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 4/4 | – | – |
| 35 Brody Burkitt TĐ DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 17/19 | 2 | 1 |
| 9 Luka Jovanović TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 13/15 | – | – |
| 99 Ajak Riak TĐ DB | 24' | 6,3 | – | 0 | – | 8/8 | 2 | – |
| 44 Ryan White | 62' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 23/30 | 1 | 3 |
Macarthur
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Robinson TM | 90' | 8,9 | – | 0 | – | 17/25 | – | – | 8 |
| 3 Damien Da Silva HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 22/26 | – | – | – |
| 6 Tomislav Uskok HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 19/21 | – | 2 | – |
| 32 Will McKay HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 19/22 | – | 2 | – |
| 25 Callum Talbot HV | 71' | 6,7 | – | 1 | – | 15/22 | 1 | 1 | – |
| 18 Walter Scott HV DB | 19' | 6,0 | – | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 10 Anthony Cáceres TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/2 | 55/61 | 3 | 3 | – |
| 22 Liam Rose TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 29/36 | – | 4 | – |
| 17 Oliver Randazzo TV DB | 76' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 27/30 | 2 | 5 | – |
| 8 L. Vickery TV | 66' | 6,7 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 24 Dean Bosnjak TV | 66' | 6,6 | – | 0 | – | 14/16 | 3 | 2 | – |
| 9 Christopher Ikonomidis TV | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 15 Mitchell Duke TĐ | 70' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 8/21 | – | – | – |
| 11 Bernardo Oliveira TĐ DB | 24' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | 1 | – |
| 28 Harrison Sawyer TĐ DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 1/6 | – | – | – |
| 35 Henrique Oliveira DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
M. Duke 0-1 kiến tạo: C. Talbot
14'
vào: O. Randazzo, ra: C. Ikonomidis
vào: Anselmo, ra: L. Jovanovic
46'
vào: B. Burkitt, ra: R. Kitto
46'
47'
Dean Bosnjak
62'
Mitchell Duke
Anselmo 1-1 kiến tạo: J. Barnett
63'
66'
vào: B. Oliveira, ra: D. Bosnjak
66'
vào: H. Oliveira, ra: L. Vickery
P. Kikianis 2-1
75'
83'
Anthony Caceres
vào: A. Ayoubi
86'
Anselmo 3-1 kiến tạo: Y. Dukuly
89'