Melbourne Victory
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Melbourne Victory đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Warshawsky | Thủ môn | Úc |
| 3 | Jason Davidson | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Philipp Ziereis | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Brendan Hamill | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Louis D'Arrigo | Tiền vệ | Úc |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Harrison Sawyer | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ | Úc |
| 10 | Guillermo May | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Clarismario Rodrigues | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ | Úc |
| 15 | Thomas Lockyer | Hậu vệ | Wales |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ | Úc |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ | Úc |
| 19 | O. Dragicevic | Tiền vệ | |
| 22 | X. Stella | Hậu vệ | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ | Úc |
| 24 | M. Olukhale | Tiền đạo | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | Úc |
| 26 | Jack Mihailidis | Tiền vệ | |
| 29 | M. Ghossaini | Tiền đạo | |
| 30 | Daniel Graskoski | Thủ môn | Úc |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ | Úc |
| 44 | Charles Nduka | Tiền đạo | Nhật Bản |