Đội tuyển Úc
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Úc đang xếp thứ 135 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Úc xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Úc. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm. Cụ thể là 2 hoà, 2 thua và chưa thắng trận nào.
Úc đang bám đuổi những ai?
Úc bằng điểm Moldova và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Mexico là 20 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Úc
Hàng thủ Úc đứng thứ 126 tại Giao hữu quốc tế, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 98.
Giới thiệu Úc
Úc góp mặt tại Giao hữu quốc tế mùa 2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn |
| 2 | Miloš Degenek | Hậu vệ |
| 3 | Alessandro Circati | Hậu vệ |
| 4 | Jacob Italiano | Tiền vệ |
| 5 | Jordan Bos | Tiền vệ |
| 6 | Jason Geria | Hậu vệ |
| 7 | Mathew Leckie | Tiền vệ |
| 8 | Connor Metcalfe | Tiền đạo |
| 9 | Mohamed Touré | Tiền đạo |
| 10 | Ajdin Hrustić | Tiền vệ |
| 10 | Nishan Velupillay | Tiền vệ |
| 11 | Awer Mabil | Tiền vệ |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn |
| 13 | Aiden O'Neill | Tiền vệ |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ |
| 15 | Kai Trewin | Hậu vệ |
| 16 | Aziz Behich | Tiền vệ |
| 17 | Nestory Irankunda | Tiền vệ |
| 18 | Patrick Beach | Thủ môn |
| 19 | Harry Souttar | Hậu vệ |
| 20 | Cristian Volpato | Tiền đạo |
| 21 | Cameron Burgess | Hậu vệ |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ |
| 24 | Paul Michael Junior Okon-Engstler | Tiền vệ |
| 25 | Lucas Herrington | Hậu vệ |
| 26 | Tete Yengi | Tiền đạo |