
Awer Mabil
Lịch sử chuyển nhượng Awer Mabil
Awer Mabil gia nhập Melbourne City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 05/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cadiz sang Grasshoppers ngày 21/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | Castellón | Melbourne City | Không công bố |
| 21/8/2023 | Cadiz | Grasshoppers | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sparta Praha | Cadiz | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2023 | Cadiz | Sparta Praha | Cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Midtjylland | Cadiz | Tự do |
| 8/2/2022 | FC Midtjylland | Kasimpasa | Không công bố |
| 1/7/2018 | Pacos Ferreira | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2017 | FC Midtjylland | Pacos Ferreira | Cho mượn |
| 25/6/2017 | Esbjerg | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2016 | FC Midtjylland | Esbjerg | Cho mượn |
| 23/7/2015 | Adelaide United | FC Midtjylland | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Awer Mabil
Ở tuổi 31, Awer Mabil là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Melbourne City. Anh cập bến Melbourne City từ 05/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Melbourne City
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 05/08/2026
Awer Mabil là ai?
Ở tuổi 31, Awer Mabil đang là cầu thủ trong đội hình Melbourne City. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Úc.
- Ngày sinh
- 15/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Melbourne City
Thống kê Awer Mabil
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Grasshoppers | 9 | 491 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2024Schweizer Cup | Grasshoppers | 1 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 2 | 39 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2026FIFA Series | Úc | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | Úc | 1 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026Friendlies | Úc | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Awer Mabil theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grasshoppers | 2024 | 10 | 491 | 4 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2026 | 6 | 70 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Awer Mabil
- Awer Mabil là người nước nào?
- Awer Mabil có quốc tịch Úc theo hồ sơ.
- Awer Mabil đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Awer Mabil đang thuộc biên chế Melbourne City, mang áo số 11.
- Awer Mabil bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Awer Mabil 31 tuổi (sinh ngày 15/09/1995), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.