
Nishan Velupillay
Nishan Velupillay đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 25, Nishan Velupillay là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC Ingolstadt 04. Số áo hiện tại là 28. Ngày chuyển đến FC Ingolstadt 04 trong hồ sơ là 18/08/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Ingolstadt 04
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 18/08/2026
Thông tin tiểu sử Nishan Velupillay
Nishan Velupillay mang áo số 28 của FC Ingolstadt 04 và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Úc. Hồ sơ ghi Nishan Velupillay chào đời ngày 07/05/2001, tức 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- FC Ingolstadt 04
Câu chuyện sự nghiệp Nishan Velupillay qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nishan Velupillay là ngày 29/06/2026, khi anh chuyển từ Melbourne Victory sang Velupillay Nishan — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/08/2026, khi anh từ Melbourne Victory chuyển tới FC Ingolstadt 04. Hồ sơ hiện tại ở FC Ingolstadt 04 ghi anh khoác áo số 28.
Lịch sử chuyển nhượng Nishan Velupillay
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nishan Velupillay rời Melbourne Victory để tới FC Ingolstadt 04 (18/08/2026). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Melbourne Victory | FC Ingolstadt 04 | Không công bố |
| 17/8/2026 | Melbourne Victory | FC Ingolstadt 04 | Không công bố |
| 29/6/2026 | Melbourne Victory | Velupillay Nishan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nishan Velupillay
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025A-League | Melbourne Victory | 22 | 1.467 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2024A-League | Melbourne Victory | 25 | 1.576 | 7 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2024Australia Cup | Melbourne Victory | 5 | 436 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 5 | 214 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2026World Cup | Úc | 2 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2026Friendlies | Úc | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Úc | 26 | 873 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nishan Velupillay theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Melbourne Victory | 2024 – 2025 | 52 | 3.479 | 16 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2025 – 2026 | 34 | 1.184 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nishan Velupillay
- Nishan Velupillay đang khoác áo đội bóng nào?
- Nishan Velupillay hiện khoác áo FC Ingolstadt 04, mang áo số 28.
- Nishan Velupillay bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nishan Velupillay 25 tuổi (sinh ngày 07/05/2001), cao 181 cm.
- Nishan Velupillay mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nishan Velupillay là Úc.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.