
Jackson Irvine
Các thương vụ chuyển nhượng của Jackson Irvine
Jackson Irvine gia nhập Cerezo Osaka theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC St. Pauli sang Cerezo Osaka ngày 03/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | FC St. Pauli | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 3/8/2026 | FC St. Pauli | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 5/7/2021 | Hibernian | FC St. Pauli | Tự do |
| 12/1/2021 | Hull City | Hibernian | Không công bố |
| 30/8/2017 | Burton Albion | Hull City | Không công bố |
| 15/7/2016 | Ross County | Burton Albion | Không công bố |
| 28/7/2015 | Celtic | Ross County | Không công bố |
| 1/8/2014 | Celtic | Ross County | Không công bố |
| 15/8/2013 | Celtic | Kilmarnock | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jackson Irvine đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 33, Jackson Irvine là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Cerezo Osaka. Ngày chuyển đến Cerezo Osaka trong hồ sơ là 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Cerezo Osaka
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 04/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jackson Irvine
Jackson Irvine mang áo số 22 của Cerezo Osaka và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Úc.
- Ngày sinh
- 7/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Cerezo Osaka
Thống kê Jackson Irvine
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Bundesliga | FC St. Pauli | 24 | 1.632 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025DFB Pokal | FC St. Pauli | 2 | 112 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Bundesliga | FC St. Pauli | 29 | 2.610 | — | 6 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2024DFB Pokal | FC St. Pauli | 2 | 210 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 14 | 1.181 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,28 |
| 2026World Cup | Úc | 4 | 229 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2026Friendlies | Úc | 3 | 197 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2025Friendlies | Úc | 2 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Friendlies | Úc | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jackson Irvine theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC St. Pauli | 2024 – 2025 | 57 | 4.564 | 0 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2024 – 2026 | 24 | 1.769 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jackson Irvine
- Jackson Irvine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jackson Irvine 33 tuổi (sinh ngày 07/03/1993), cao 187 cm.
- Jackson Irvine mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jackson Irvine là Úc.
- Jackson Irvine đang khoác áo đội bóng nào?
- Jackson Irvine hiện khoác áo Cerezo Osaka, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.