
Mohamed Touré
Lịch sử chuyển nhượng Mohamed Touré
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mohamed Touré rời Randers FC để tới Norwich (31/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Randers FC | Norwich | Không công bố |
| 17/7/2024 | Reims | Randers FC | Không công bố |
| 1/7/2024 | Paris FC | Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2023 | Reims | Paris FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mohamed Touré, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohamed Touré là ngày 03/08/2023, khi anh rời Reims sang Paris FC theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Randers FC, nơi anh đến ngày 17/07/2024 từ Reims. Ở mùa 2025 tại Superliga, anh có 17 lần ra sân, ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Randers FC ghi anh mang áo số 21.
Mohamed Touré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mohamed Touré đã ra sân 17 trận cho Randers FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Randers FC ngày 17/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Randers FC
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 17/07/2024
Mohamed Touré: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Mohamed Touré mang áo số 21 của Randers FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/03/2004 — năm nay 22 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/3/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Randers FC
Thống kê Mohamed Touré mùa 2025
Ở mùa 2025 tại Superliga, Mohamed Touré ra sân 17 trận, ghi 4 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuperliga | Randers FC | 17 | 1.117 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 6,79 |
| 2024Superliga | Randers FC | 27 | 1.378 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
| 2024DBU Pokalen | Randers FC | 4 | 31 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Úc | 3 | 165 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2026Friendlies | Úc | 2 | 99 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 1 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Friendlies | Úc | 6 | 357 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohamed Touré theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Randers FC | 2024 – 2025 | 48 | 2.526 | 10 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2025 – 2026 | 12 | 646 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohamed Touré
- Mohamed Touré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mohamed Touré 22 tuổi (sinh ngày 26/03/2004), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mohamed Touré mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Superliga ghi nhận Mohamed Touré có 4 bàn qua 17 trận và có 3 kiến tạo.
- Mohamed Touré đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohamed Touré đang thuộc biên chế Randers FC, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 08:25 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.