
Nestory Irankunda
Nestory Irankunda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nestory Irankunda rời Watford để tới Sporting CP (14/08/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Watford | Sporting CP | Không công bố |
| 18/7/2025 | Bayern München II | Watford | Không công bố |
| 17/7/2025 | Bayern München | Watford | Không công bố |
| 1/7/2025 | Grasshoppers | Bayern München II | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2025 | Bayern München II | Grasshoppers | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Adelaide United | Bayern München | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nestory Irankunda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nestory Irankunda gia nhập Sporting CP ngày 14/08/2026. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Sporting CP
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 14/08/2026
Nestory Irankunda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 20, Nestory Irankunda đang là cầu thủ trong đội hình Sporting CP. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Úc.
- Ngày sinh
- 9/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Sporting CP
Thống kê Nestory Irankunda
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Grasshoppers | 19 | 1.181 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2024UEFA Youth League | Bayern München U19 | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Champions League | Bayern München | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024DFB Pokal | Bayern München | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023A-League | Adelaide United | 25 | 1.682 | 8 | 6 | Thẻ vàng: 10Thẻ đỏ: 1 | 7,34 |
| 2023Australia Cup | Adelaide United | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 5 | 220 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2026World Cup | Úc | 4 | 264 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026Friendlies | Úc | 3 | 157 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2026FIFA Series | Úc | 2 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Úc | 4 | 147 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nestory Irankunda theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grasshoppers | 2024 | 19 | 1.181 | 1 | 3 |
| Bayern München U19 | 2024 | 3 | — | 1 | 0 |
| Bayern München | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
| Adelaide United | 2023 | 26 | 1.682 | 8 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2025 – 2026 | 18 | 788 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nestory Irankunda
- Nestory Irankunda là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nestory Irankunda mang quốc tịch Úc.
- Nestory Irankunda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sporting CP là CLB hiện tại của Nestory Irankunda, mang áo số 19.
- Nestory Irankunda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nestory Irankunda 20 tuổi (sinh ngày 09/02/2006), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.