FC Utrecht
Hà Lan
Thứ hạng VĐQG Hà Lan
FC Utrecht đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội tại VĐQG Hà Lan, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Utrecht xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng, FC Utrecht mới gom được 8 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua.
FC Utrecht hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Utrecht nằm giữa SC Cambuur và Sparta Rotterdam. Đội đầu bảng Feyenoord đang hơn 12 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng.
Kết quả các trận gần nhất của FC Utrecht
Ba trận gần nhất của FC Utrecht: thắng Willem II Tilburg 3-1, thua Feyenoord 0-5 và thắng Excelsior 2-1. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 19 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Utrecht mạnh hơn ở sân nào?
FC Utrecht nhận 14 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
FC Utrecht trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của FC Utrecht là Artem Stepanov, tác giả của 5 bàn. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27. Một mình anh đóng góp khoảng 36% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng FC Utrecht
FC Utrecht là một đội bóng Hà Lan. Đội thường được gọi ngắn là Utrecht. Stadion Galgenwaard có 23.750 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1970.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Utrecht
Trung bình mỗi trận FC Utrecht ghi 1,8 bàn và nhận 3,1 bàn. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 1,2 bàn mỗi trận.
FC Utrecht đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa FC Utrecht sang làm khách của FC Twente trên sân De Grolsch Veste lúc 01h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). FC Twente bước vào trận khi đứng thứ 4 với 17 điểm. FC Twente có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Max Sandee | Tiền đạo | Hà Lan |
| 1 | Vasilis Barkas | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ | Bỉ |
| 3 | Matisse Didden | Hậu vệ | Bỉ |
| 5 | Nikolas Panagiotou | Hậu vệ | Síp |
| 6 | Guus Offerhaus | Hậu vệ | Hà Lan |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 8 | Joris van Overeem | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Artem Stepanov | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Yoann Cathline | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Ángel Alarcón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Adrian Blake | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Sem van Duijn | Tiền đạo | Hà Lan |
| 18 | Jakov Medić | Hậu vệ | Croatia |
| 20 | Dani De Wit | Tiền vệ | Hà Lan |
| 21 | Neville Nwankwo | Hậu vệ | Hà Lan |
| 22 | Sergio Padt | Thủ môn | Hà Lan |
| 23 | Niklas Vesterlund | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 24 | Jamie Schuldes | Hậu vệ | Đức |
| 26 | Miliano Jonathans | Tiền đạo | Indonesia |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ | Bỉ |
| 29 | Noah Ohio | Tiền đạo | Hà Lan |
| 30 | Kevin Paredes | Tiền vệ | Mỹ |
| 31 | Mees Eppink | Thủ môn | Hà Lan |
| 32 | Per Kloosterboer | Hậu vệ | Hà Lan |
| 33 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | Hà Lan |
| 34 | Davy van den Berg | Tiền vệ | Hà Lan |
| 35 | Viggo Plantinga | Hậu vệ | Hà Lan |
| 38 | Oualid Agougil | Tiền vệ | Morocco |
| 39 | Nordin Amrabat | Tiền vệ | Morocco |
| 47 | Emmanuel Owen | Tiền đạo | Đức |
| 53 | Ferdinand Pohl | Hậu vệ | Đức |
| 80 | Marius Broholm | Tiền vệ | Na Uy |
| 92 | Arthur Zagre | Hậu vệ | Burkina Faso |