
Balázs Dzsudzsák
Balázs Dzsudzsák đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Balázs Dzsudzsák gia nhập Debreceni VSC ngày 22/09/2020. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là NB I.
- Câu lạc bộ
- Debreceni VSC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 22/09/2020
Số liệu mùa 2026/27 của Balázs Dzsudzsák
8 trận mùa 2026/27 tại NB I mang về cho Balázs Dzsudzsák 2 bàn sau 496 phút. Mỗi trận anh có trung bình 62 phút trên sân. So với mùa 2025 (2 bàn sau 33 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Debreceni VSC | 8 | 496 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Debreceni VSC | 4 | 305 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025NB I | Debreceni VSC | 33 | 1.989 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 7,09 |
| 2025Magyar Kupa | Debreceni VSC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024NB I | Debreceni VSC | 32 | — | 2 | 11 | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024Magyar Kupa | Debreceni VSC | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Balázs Dzsudzsák
Balázs Dzsudzsák mang áo số 10 của Debreceni VSC và chơi ở vị trí cầu thủ. Balázs Dzsudzsák sinh ngày 23/12/1986, hiện 39 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 23/12/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Debreceni VSC
Balázs Dzsudzsák: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Balázs Dzsudzsák là ngày 01/01/2008, khi anh từ Debreceni VSC chuyển tới PSV Eindhoven — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Debreceni VSC bắt đầu ngày 22/09/2020, khi anh đến từ Al Ain theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026/27 tại NB I, anh có 8 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình Debreceni VSC, anh khoác áo số 10.
Balázs Dzsudzsák chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Balázs Dzsudzsák gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Ittihad Kalba sang Al Ain ngày 09/02/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/9/2020 | Al Ain | Debreceni VSC | Tự do |
| 9/2/2020 | Al-Ittihad Kalba | Al Ain | Tự do |
| 19/9/2018 | Al Wahda FC | Al-Ittihad Kalba | Tự do |
| 1/7/2016 | Bursaspor | Al Wahda FC | Không công bố |
| 17/8/2015 | Dynamo | Bursaspor | Không công bố |
| 13/1/2012 | Anzhi | Dynamo | Không công bố |
| 12/6/2011 | PSV Eindhoven | Anzhi | Không công bố |
| 1/1/2008 | Debreceni VSC | PSV Eindhoven | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Balázs Dzsudzsák theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Debreceni VSC | 2024 – 2026 | 80 | 2.790 | 9 | 16 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Balázs Dzsudzsák
- Balázs Dzsudzsák bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Balázs Dzsudzsák 39 tuổi (sinh ngày 23/12/1986), cao 179 cm.
- Balázs Dzsudzsák có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại NB I, Balázs Dzsudzsák ghi 2 bàn sau 8 trận.
- Balázs Dzsudzsák hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Debreceni VSC là CLB hiện tại của Balázs Dzsudzsák, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.