Bursaspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Bursaspor đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Bursaspor mùa 18/19
Bursaspor có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Bursaspor đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Bursaspor nằm giữa Kayserispor và Iğdır FK.
Phong độ gần đây của Bursaspor
Trận gần nhất, Bursaspor thua Mardin 1969 1-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 7 bàn.
Bursaspor mạnh hơn ở sân nào?
Bursaspor nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn.
Bursaspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Bursaspor ghi 1,9 bàn và nhận 1,0 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Bursaspor là đội bóng nước nào?
Bursaspor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BUR. Yüzüncü Yıl Atatürk Sütaş Stadyumu có 45.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Bursaspor
Ngày 16/10/2026, Bursaspor làm khách của Muğlaspor, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Muğlaspor có 1 thắng, 4 hoà. Muğlaspor hiện đứng thứ 11 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Efe Halaclar | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Anıl Atağ | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Ertuğrul Ersoy | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Emirhan Başyiğit | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Juergen Elitim | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Halil Akbunar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Soner Aydoğdu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Emir Kaan Gültekin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Lincoln | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo | Nigeria |
| 17 | Recep İnanç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Baran Başyiğit | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Hakan Atış | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Salih Fidan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Berke Özgün | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Alperen Babacan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Toral Bayramov | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 34 | Eyüp Akcan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Ahmet Kıvanç | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 42 | Lewis Baker | Tiền vệ | Anh |
| 52 | Tayfun Aydoğan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 57 | Taha Batuhan Yayikci | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Hüseyin Maldar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 73 | Amine Boutrah | Tiền vệ | Pháp |
| 77 | Rahmetullah Berisbek | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Ivan Šaranić | Tiền vệ | Croatia |
| 93 | Barış Gök | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 98 | Kerem Matışlı | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |