Zalaegerszegi TE thắng Nyiregyhaza 5-1 ở NB I (Vòng 9), đá lúc 19:45 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại ZTE-Aréna.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 5
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Arthur Henrique Zalaegerszegi TE
- 7,8 Matheus Machado Zalaegerszegi TE
- 7,7 Danylo Krevsun Zalaegerszegi TE
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Zalaegerszegi TE 10% Hòa 45% 45% Nyiregyhaza
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.58 | 3.22 | 2.38 |
| Nguồn 2 | 2.70 | 3.50 | 2.38 |
| Nguồn 3 | 2.77 | 3.40 | 2.40 |
| Nguồn 4 | 2.63 | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 2.75 | 3.45 | 2.40 |
| Nguồn 6 | 2.58 | 3.22 | 2.38 |
| Nguồn 7 | 2.78 | 3.53 | 2.46 |
| Nguồn 8 | 2.58 | 3.12 | 2.26 |
| Nguồn 9 | 2.75 | 3.30 | 2.38 |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.40 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
13 5 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
14 19 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 L. Alfonso -
2 Aiden Joshua Harangi -
10 B. Kiss -
21 T. Maigana -
4 J. Peraza -
77 Arthur Henrique -
47 Q. Tchicamboud -
17 Teixeira Guilherme -
3 Fernando José Vera García - 37 Pietro Musto Grecco
- 15 Nicolás Elosú Larumbe
-
14 Jude Madaki
Dự bị
-
99 Á. Alaxai -
29 J. Batoum -
25 S. Ingolitsch -
74 D. Kaczvinszki -
55 B. Katona -
10 B. Manner -
26 Ž. Medved -
21 Z. Vukk -
22 M. Molnar -
17 C. Mate -
7 N. Antonov
Chơi hay nhất
8,1 Arthur Henrique Zalaegerszegi TE
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,8 Matheus Machado Zalaegerszegi TE
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Danylo Krevsun Zalaegerszegi TE
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Zalaegerszegi TE
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bence Gundel-Takacs TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/34 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Thiago Peñalba HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 28/39 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Calderón HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Antonio Diogo HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 21/33 | 0 | 0 | 0 |
| 8 András Csonka HV | 89' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 22/34 | 4 | 2 | 0 |
| 3 Fernando Vera HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Aiden Joshua Harangi HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Fabricio Amato TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 2/3 | 21/29 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Emin Kujović TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 0 |
| 74 Bence Babos TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Max TV | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/15 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Bence Kiss TV DB | 7' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Matheus Machado TĐ | 89' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Danylo Krevsun TĐ | 89' | 7,7 | 1 | 1 | 1/1 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 77 Arthur Henrique TĐ DB | 1' | 8,1 | 2 | 0 | 2/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Lucas Alfonso TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 1 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57 Martin Dala TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 3 |
| 39 Rocco Žiković HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 53/61 | 0 | 5 | 0 |
| 31 Levente Katona HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Vane Jovanov HV | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/20 | 0 | 2 | 0 |
| 66 Barna Benczenleitner HV | 57' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Mátyás Katona TV | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 11/19 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Milán Kovács TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Yurii Toma TV | 80' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Zsombor Hos TV | 57' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Balázs Manner TV DB | 33' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 17 C. Mate TV DB | 33' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Marko Kvasina TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Marko Regža TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 29 J. Batoum TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Žan Medved TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
Matyas Katona 0-1
Matheus Machado
40'
Matheus Machado 1-1
49'
52'
Barna Benczenleitner
Fabricio Amato 2-1 (P)
54'
Maxsuell Alegria
55'
57'
vào: Csaba Máté, ra: Zsombor Hös
57'
vào: Balázs Manner, ra: Barna Benczenleitner
69'
vào: batoum, ra: Marko Regža
András Mátyás Csonka
74'
77'
György Toma
Danylo Krevsun 3-1 (P)
80'
80'
vào: Žan Medved, ra: György Toma
vào: Bence Kiss, ra: Maxsuell Alegria
83'
vào: Arthur Henrique Marques Machado, ra: Bence Babos
89'
Lucas Alfonso
90'
vào: Lucas Alfonso, ra: Matheus Machado
90'
Arthur Henrique Marques Machado 4-1 kiến tạo: Danylo Krevsun
90'+1
vào: Fernando José Vera García, ra: Danylo Krevsun
90'+3
vào: Aiden Harangi, ra: András Mátyás Csonka
90'+3
Arthur Henrique Marques Machado 5-1 kiến tạo: Lucas Alfonso
90'+5
Lịch sử đối đầu (15 trận)
4 Zalaegerszegi TE 5 Hòa 6 Nyiregyhaza
2.27 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Zalaegerszegi TE
40% Tỷ lệ thắng Nyiregyhaza
Những lần gặp gần nhất
- 26/04/2026 Nyiregyhaza Zalaegerszegi TE
- 02/02/2026 Zalaegerszegi TE Nyiregyhaza
- 04/10/2025 Nyiregyhaza Zalaegerszegi TE
- 25/05/2025 Nyiregyhaza Zalaegerszegi TE
- 02/04/2025 Zalaegerszegi TE Nyiregyhaza
- 01/03/2025 Zalaegerszegi TE Nyiregyhaza
- 27/10/2024 Nyiregyhaza Zalaegerszegi TE
- 17/02/2019 Zalaegerszegi TE Nyiregyhaza
+ 7 trận khác