Zalaegerszegi TE
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Zalaegerszegi TE đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zalaegerszegi TE trên bảng xếp hạng
Zalaegerszegi TE xếp thứ 10 trong số 12 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào.
Zalaegerszegi TE đang bám đuổi những ai?
Zalaegerszegi TE đang hơn Nyiregyhaza 1 điểm. Cách biệt với Puskas Academy là 9 điểm.
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Nyiregyhaza 5-1, thua Ujpest 1-2 và thắng Dunaharaszti MTK 5-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE nhận 4 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 0,2 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Giới thiệu Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE lấy ZTE-Aréna ở Zalaegerszeg làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ZAL. Khán đài ZTE-Aréna có 11.200 chỗ ngồi.
Zalaegerszegi TE ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Zalaegerszegi TE ghi 12 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
Zalaegerszegi TE đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Zalaegerszegi TE sẽ làm khách của Debreceni VSC trên sân King Baudouin Stadium vào lúc 20h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Debreceni VSC là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Debreceni VSC bước vào trận khi đứng thứ 8 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | Hungary |
| 2 | Aiden Joshua Harangi | Tiền vệ | Mỹ |
| 3 | F. Vera | Hậu vệ | |
| 4 | Joseth Peraza | Hậu vệ | Costa Rica |
| 4 | B. Haidara | Hậu vệ | |
| 6 | E. Kujovic | Tiền vệ | |
| 7 | Danylo Krevsun | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | András Csonka | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Matheus Machado | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Isaac Chukwudi | Tiền đạo | |
| 10 | B. Kiss | Tiền vệ | |
| 12 | David Lopez | Hậu vệ | Mexico |
| 13 | Thiago Peñalba | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Jude Madaki | Tiền vệ | |
| 15 | Nicolás Elosú | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Teixeira Guilherme | Tiền vệ | |
| 18 | Calderón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Viktor Petrok | Tiền vệ | |
| 20 | M. Richards | Tiền vệ | |
| 21 | T. Maigana | Tiền đạo | |
| 23 | Max | Tiền đạo | Brazil |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Zeteny Garai | Hậu vệ | |
| 31 | Žan Mauricio | Thủ môn | Slovenia |
| 32 | Lucas Alfonso | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Antonio Diogo | Hậu vệ | |
| 47 | Q. Tchicamboud | Tiền đạo | Pháp |
| 66 | Máté Rózsa | Tiền vệ | |
| 74 | Bence Babos | Tiền đạo | Hungary |
| 75 | M. Kiss | Tiền đạo | |
| 77 | Arthur Henrique | Tiền vệ | |
| 80 | Marlon | Tiền đạo | Brazil |
| 89 | Vilmos Borsos | Thủ môn | Hungary |