
Claudiu Bumba
Claudiu Bumba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Claudiu Bumba là từ Fehérvár FC sang Gyori ETO FC ngày 01/07/2023, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kisvarda FC sang Fehérvár FC ngày 24/06/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Fehérvár FC | Gyori ETO FC | Tự do |
| 24/6/2022 | Kisvarda FC | Fehérvár FC | Tự do |
| 19/7/2019 | Adanaspor | Kisvarda FC | Tự do |
| 21/7/2018 | Concordia | Adanaspor | Không công bố |
| 21/9/2017 | Dinamo Bucuresti | Concordia | Tự do |
| 8/2/2017 | Hapoel Tel Aviv | Dinamo Bucuresti | Tự do |
| 1/7/2015 | ASA Targu Mures | Hapoel Tel Aviv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Claudiu Bumba
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Claudiu Bumba là ngày 01/07/2015, khi anh rời ASA Targu Mures sang Hapoel Tel Aviv — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Gyori ETO FC ngày 01/07/2023 từ Fehérvár FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026/27 tại NB I ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Gyori ETO FC, anh mang áo số 10.
Claudiu Bumba thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 32, Claudiu Bumba là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gyori ETO FC. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở NB I.
- Câu lạc bộ
- Gyori ETO FC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2023
Thông tin tiểu sử Claudiu Bumba
Ở tuổi 32, Claudiu Bumba đang là cầu thủ trong đội hình Gyori ETO FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Romania.
- Ngày sinh
- 5/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Gyori ETO FC
Chỉ số mùa 2026/27 của Claudiu Bumba
Claudiu Bumba đã chơi 6 trận với 325 phút trên sân mùa 2026/27 tại NB I. So với mùa 2025 (1 bàn sau 30 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Gyori ETO FC | 6 | 325 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 4 | 271 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2026/27UEFA Champions League | Gyori ETO FC | 2 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025NB I | Gyori ETO FC | 30 | 673 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 3 | 150 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024NB I | Gyori ETO FC | 24 | 1.855 | 8 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Magyar Kupa | Gyori ETO FC | 1 | 87 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Claudiu Bumba theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO FC | 2024 – 2026/27 | 70 | 3.445 | 11 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Claudiu Bumba
- Claudiu Bumba đang khoác áo đội bóng nào?
- Claudiu Bumba hiện khoác áo Gyori ETO FC, mang áo số 10.
- Claudiu Bumba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Claudiu Bumba 32 tuổi (sinh ngày 05/01/1994), cao 175 cm.
- Claudiu Bumba ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại NB I, Claudiu Bumba ghi 0 bàn sau 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.