Fredrikstad FK hòa Sarpsborg 08 1-1 ở VĐQG Na Uy (Vòng 21), đá lúc 00:15 ngày 14/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fredrikstad Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Fredrikstad FK 39% - Hòa 26%
-
Sarpsborg 08 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
14 Dứt điểm 6
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 |
| 9 | | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Max Nilsson Fredrikstad FK
- 7,9 Sondre Sørløkk Fredrikstad FK
- 7,6 Samuel Leach Holm Fredrikstad FK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Fredrikstad FK 39% Hòa 26% 35% Sarpsborg 08
xG dự kiến 1.51 - 1.39
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fredrikstad FK (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.60 | 2.25 |
| Nguồn 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.57 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.55 | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 9 | 1.60 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.55 | 2.30 |
| Nguồn 11 | 1.55 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.59 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 14 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.60 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.27 |
Thống kê trận đấu
1.40 0.23 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
14 6 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. Rafn -
9 S. Laghzaoui -
11 L. West -
24 L. Owusu -
30 J. S. Torkildsen -
12 U. Fredriksen -
21 J. Jezierski -
10 J. Núñez -
29 G. Wesseh
Dự bị
-
15 M. Opoku -
33 A. Hansen -
20 P. Reinhardsen -
17 N. Williams -
1 J. Pryts -
5 L. Høyland -
32 E. Wichne -
24 S. Rosted -
18 B. Guèye
Chơi hay nhất
8,3 Max Nilsson Fredrikstad FK
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Sondre Sørløkk Fredrikstad FK
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,6 Samuel Leach Holm Fredrikstad FK
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Fredrikstad FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Martin Borsheim TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Fredrik Holmé HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 91/98 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Isak Helstad Amundsen HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 78/85 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Solomon Owusu HV | 61' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 53/59 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Simen Rafn HV DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Max Nilsson TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 78/89 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Sondre Sørløkk TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 32/37 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Daniel Eid C TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/60 | 3 | 3 | 0 |
| 6 Samuel Leach Holm TV | 77' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 63/68 | 2 | 4 | 0 |
| 9 Salim Laghzaoui TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Leonard Owusu TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Henrik Langaas Skogvold TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 2 | 4 | 0 |
| 7 Benjamin Faraas TĐ | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 9/18 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Bryan Fiabema TĐ | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Liam West TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 Leander Øy TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/41 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Bjorn Utvik C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Marius Lode HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 44/46 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Anders Hiim HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 55/62 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Claus Niyukuri HV | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Peter Reinhardsen HV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Olaus Skarsem TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 38/42 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Aimar Sher TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 42/49 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Sondre Sörli TV | 89' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 15/18 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Andreas Hansen TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Michael Opoku TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Sander Christiansen TV | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Noa Williams TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Victor Emanuel Halvorsen TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Daniel Karlsbakk TĐ | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Nilsson 1-0 kiến tạo: I. H. Amundsen
19'
20'
vào: M. Opoku, ra: S. Christiansen
28'
O. Skarsem 1-1 kiến tạo: S. Sörli
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: S. Laghzaoui, ra: B. Fiabema
61'
68'
vào: P. Reinhardsen, ra: C. Niyukuri
vào: L. Owusu, ra: S. Leach Holm
77'
M. Nilsson Phạm lỗi
87'
S. Rafn Phạm lỗi
89'
90'
vào: N. Williams, ra: S. Sörli
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (8 trận)
3 Fredrikstad FK 3 Hòa 2 Sarpsborg 08
2.63 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Fredrikstad FK
25% Tỷ lệ thắng Sarpsborg 08
Những lần gặp gần nhất
- 09/05/2026 Sarpsborg 08 2-1 Fredrikstad FK
- 08/11/2025 Sarpsborg 08 0-2 Fredrikstad FK
- 01/06/2025 Fredrikstad FK 1-1 Sarpsborg 08
- 29/09/2024 Sarpsborg 08 0-1 Fredrikstad FK
- 13/04/2024 Fredrikstad FK 2-2 Sarpsborg 08
- 27/09/2011 Sarpsborg 08 1-4 Fredrikstad FK
- 14/06/2011 Fredrikstad FK 1-1 Sarpsborg 08
- 07/11/2009 Fredrikstad FK 0-2 Sarpsborg 08