Brentford hòa Sunderland 1-1 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 3), đá lúc 21:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Brentford Community Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Brentford 56% - Hòa 25%
-
Sunderland 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.92 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.98 |
1 1.70 X 3.80 2 4.81
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
12 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 |
| 18 — Xuống hạng | | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 7,9 Vitaly Janelt Brentford
- 7,5 Enzo Le Fée Sunderland
- 7,4 Kevin Danso Sunderland
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Brentford 56% Hòa 25% 19% Sunderland
xG dự kiến 1.69 - 1.07
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Brentford (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.63 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.80 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) | 4.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.72 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.65 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 5.50 |
| Nguồn 8 | 1.73 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.73 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.65 (kèo tăng) | 4.00 | 5.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.67 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.70 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.65 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.71 | 3.53 | 3.95 |
| Nguồn 22 | 1.76 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 4.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.52 (kèo tăng) | 3.70 | 5.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.66 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.80 | 4.81 |
Thống kê trận đấu
1.25 1.94 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
12 14 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
19 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 J. Schuster -
2 A. Hickey -
6 Y. Yarmoliuk -
19 J. Anthony -
13 C. Wilson -
12 H. R. Valdimarsson -
3 R. Henry -
25 E. H. M. Diouf -
14 F. Carvalho
Dự bị
-
32 T. Hume -
18 W. Isidor -
39 M. Fofana -
31 M. Ellborg -
13 L. O'Nien -
15 O. Alderete -
6 D. Methalie -
29 J. Ahoka -
11 C. Rigg
Chơi hay nhất
7,9 Vitaly Janelt Brentford
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,5 Enzo Le Fée Sunderland
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,4 Kevin Danso Sunderland
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Brentford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Caoimhin Kelleher TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/29 | 0 | 0 | 2 |
| 20 Kristoffer Ajer HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/55 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Keane Lewis-Potter HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 25/28 | 3 | 1 | 0 |
| 44 Jannik Schuster HV DB | 73' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Michael Kayode HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Aaron Hickey HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Nathan Collins C HV | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Vitaly Janelt TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 40/50 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Kevin Schade TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Mikkel Damsgaard TV | 86' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Dango Ouattara TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Mamadou Sangare TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Yehor Yarmoliuk TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Igor Thiago TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 13/19 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Jaidon Anthony TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Callum Wilson TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Sunderland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Robin Roefs TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Kevin Danso HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Daniel Ballard HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Nordi Mukiele HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Reinildo Mandava HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/36 | 0 | 3 | 0 |
| 32 Trai Hume HV DB | 26' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Enzo Le Fée TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 24/35 | 0 | 4 | 0 |
| 34 Granit Xhaka C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 39/55 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Noah Sadiki TV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 2/3 | 34/36 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Nilson Angulo TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Thomas Meunier TV | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Brian Brobbey TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 15/22 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Wilson Isidor TĐ DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Malick Fofana TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
D. Ballard Công nhận bàn thắng
14'
N. Sadiki Phạm lỗi
vào: J. Schuster, ra: N. Collins
17'
M. Sangare Phạm lỗi
30'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Y. Yarmoliuk, ra: M. Sangare
46'
vào: J. Anthony, ra: D. Ouattara
46'
V. Janelt 1-0
57'
V. Janelt Phạm lỗi
62'
64'
vào: T. Hume, ra: T. Meunier
Y. Yarmoliuk Phạm lỗi
69'
J. Anthony Công nhận bàn thắng
71'
82'
E. Le Fée 1-1 (P)
vào: C. Wilson, ra: M. Damsgaard
86'
88'
G. Xhaka Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Brentford 2 Hòa 1 Sunderland
3.20 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Brentford
20% Tỷ lệ thắng Sunderland
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Brentford 1-1 Sunderland
- 08/01/2026 Brentford 3-0 Sunderland
- 30/08/2025 Sunderland 2-1 Brentford
- 17/02/2018 Sunderland 0-2 Brentford
- 21/10/2017 Brentford 3-3 Sunderland