Boston Legacy FC thắng Racing Louisville 2-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 07:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Gillette Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Boston Legacy FC 56% - Hòa 22%
-
Racing Louisville 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.78 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.44 | X1.62 |
1 1.60 X 4.00 2 4.18
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
19 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 28 | 9 | 5 | 14 | -9 | 32 |
| 15 | | 28 | 7 | 3 | 18 | -17 | 24 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Deja Davis Boston Legacy FC
- 7,7 Kayla Fischer Racing Louisville
- 7,6 Bianca St Georges Boston Legacy FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Boston Legacy FC 56% Hòa 22% 21% Racing Louisville
xG dự kiến 1.87 - 1.52
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.584%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Boston Legacy FC (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.57 | 4.10 | 4.39 |
| Nguồn 4 | 1.61 | 3.90 | 4.00 |
| Nguồn 6 | 1.55 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 7 | 1.58 | 3.95 | 4.20 |
| Nguồn 9 | 1.61 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 10 | 1.60 | 4.00 | 3.77 |
| Nguồn 11 | 1.61 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 12 | 1.63 | 4.20 | 4.40 |
| Nguồn 14 | 1.65 | 4.00 | 4.40 |
| Nguồn 15 | 1.61 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 16 | 1.43 | 4.15 | 4.15 |
| Nguồn 18 | 1.59 | 4.18 | 4.41 |
| Nguồn 20 | 1.60 | 3.95 | 4.10 |
| Nguồn 22 | 1.62 | 3.70 | 4.20 |
| Đồng thuận | 1.60 | 4.00 | 4.18 |
Thống kê trận đấu
1.94 0.97 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
19 14 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
3 5 Cơ hội ngon
5 1 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
87 H. Stambaugh -
4 E. Elgin -
3 Kaká -
5 J. Hasbo -
21 B. Olivieri -
10 E. Stevens -
12 N. Prince -
7 A. Allen -
14 A. Traoré
Dự bị
-
1 M. Prohaska -
12 Q. McMahon -
5 E. Jean -
11 T. White -
7 S. DeMelo -
20 K. O'Kane -
21 R. Hill -
13 E. Sears -
16 M. Lardner
Chơi hay nhất
8,0 Deja Davis Boston Legacy FC
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,7 Kayla Fischer Racing Louisville
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Bianca St Georges Boston Legacy FC
1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Boston Legacy FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Laurel Ivory TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 0 | 0 | 4 |
| 29 Deja Davis HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 57/63 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Bianca St Georges C HV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 54/69 | 6 | 1 | 0 |
| 2 Lilly Ann Reale HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 56/70 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Laís Araújo HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 47/53 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Alba Caño TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 62/66 | 2 | 3 | 0 |
| 23 Sarah Schupansky TV | 89' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 38/45 | 3 | 0 | 0 |
| 6 Annie Karich TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 52/60 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Aleigh Gambone TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 33/37 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Josefine Hasbo TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Barbara Olivieri TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Amanda Gutierres TĐ | 80' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Samantha Rose Smith TĐ | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 2/4 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Ella Stevens TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Aissata Traore TĐ DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 1 | 3 | 0 |
| 12 Nichelle Prince TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Racing Louisville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jordyn Bloomer TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Mirann Gacioch HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Courtney Petersen HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/53 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Arin Wright C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 44/51 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Quincy McMahon HV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Macey Hodge TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/27 | 0 | 7 | 0 |
| 4 Makenna Morris TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Lauren Milliet TV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 1 | 3 | 0 |
| 9 Kayla Fischer TV | 74' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Katie O'Kane TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Savannah DeMelo TV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Macy Blackburn TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Audrey McKeen TĐ | 67' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 8/9 | 1 | 4 | 0 |
| 42 Sarah Weber TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 2/7 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Emma Sears TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 2/4 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Taylor White TĐ DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Gutierres 1-0 kiến tạo: B. S. Georges
9'
22'
K. Fischer 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
D. Davis 2-1 kiến tạo: S. Schupansky
51'
vào: E. Stevens, ra: A. Gambone
60'
vào: A. Traoré, ra: S. R. Smith
61'
74'
vào: Q. McMahon, ra: M. Blackburn
74'
vào: T. White, ra: K. Fischer
vào: N. Prince, ra: A. Gutierres
80'
84'
vào: S. DeMelo, ra: L. Milliet
L. A. Reale Câu giờ
90'
vào: B. Olivieri, ra: S. Schupansky
90'+3
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Boston Legacy FC 0 Hòa 1 Racing Louisville
5.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Boston Legacy FC
100% Tỷ lệ thắng Racing Louisville
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Racing Louisville 4-1 Boston Legacy FC