Bay FC thắng Racing Louisville 2-0 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 21/09/2026 (giờ Việt Nam), tại PayPal Park.
Dự đoán nhanh
-
Bay FC 46% - Hòa 25%
-
Racing Louisville 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
22 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 27 | 7 | 5 | 15 | -14 | 26 |
| 15 | | 28 | 7 | 3 | 18 | -17 | 24 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Alex Pfeiffer Bay FC
- 8,0 Arin Wright Racing Louisville
- 7,9 Jenna Nighswonger Bay FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Bay FC 46% Hòa 25% 29% Racing Louisville
xG dự kiến 1.55 - 1.45
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.578%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Bay FC (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.73 | 3.80 | 3.74 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 6 | 1.80 | 3.80 | 3.50 |
| Nguồn 8 | 1.70 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 15 | 1.80 | 3.95 | 3.53 |
| Nguồn 18 | 1.80 | 3.50 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.77 | 3.75 | 3.51 |
Thống kê trận đấu
2.98 0.67 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
22 6 Dứt điểm
9 2 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 C. Miller -
24 M. Moreau -
2 H. Gilchrist -
11 K. Hubly -
4 E. Menges -
19 D. Bailey -
27 K. Barry -
23 C. Conti -
10 C. Girelli
Dự bị
-
1 M. Prohaska -
23 M. Blackburn -
15 M. Gacioch -
21 R. Hill -
10 M. Hodge -
11 T. White -
4 M. Morris -
88 A. McKeen -
16 M. Lardner
Chơi hay nhất
8,7 Alex Pfeiffer Bay FC
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,0 Arin Wright Racing Louisville
2 lần tắc bóng
7,9 Jenna Nighswonger Bay FC
5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Bay FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jordan Silkowitz TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 0 | 0 | 2 |
| 31 Jenna Nighswonger HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/2 | 31/37 | 5 | 3 | 0 |
| 18 Joelle Anderson HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 62/77 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Aldana Cometti HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 64/71 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Sydney Collins C HV | 84' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 1 | 4 | 0 |
| 24 Madeline Moreau HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Hanna Bebar TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 46/54 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Claire Hutton TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 44/53 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Taylor Huff TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 31/37 | 1 | 4 | 0 |
| 19 Dorian Bailey TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alex Pfeiffer TĐ | 84' | 8,7 | 1 | 0 | 2/3 | 30/35 | 3 | 2 | 0 |
| 9 Racheal Kundananji TĐ | 64' | 7,1 | 0 | 1 | 3/5 | 11/18 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Karlie Lema TĐ | 64' | 7,1 | 1 | 0 | 2/5 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Cristiana Girelli TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Keira Barry TĐ DB | 26' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Caroline Conti TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Racing Louisville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jordyn Bloomer TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/39 | 0 | 0 | 6 |
| 3 Arin Wright C HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Courtney Petersen HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 36/45 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Elisabeth Charlotte Jean HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/48 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Ella Hase HV | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 3 | 0 |
| 12 Quincy McMahon HV | 63' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Lauren Milliet TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 42 Sarah Weber TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Katie O'Kane TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Makenna Morris TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Macey Hodge TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Emma Sears TĐ | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 1/1 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Kayla Fischer TĐ | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Rachel Hill TĐ DB | 19' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 2 | 1 | 0 |
| 88 Audrey McKeen TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Maja Lardner TĐ DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
A. Wright Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
A. Pfeiffer 1-0 kiến tạo: R. Kundananji
50'
K. Lema 2-0
56'
63'
vào: M. Morris, ra: Q. McMahon
64'
vào: M. Hodge, ra: K. Fischer
vào: K. Barry, ra: R. Kundananji
64'
vào: C. Girelli, ra: K. Lema
64'
71'
vào: M. Lardner, ra: S. Weber
vào: M. Moreau, ra: S. Collins
84'
vào: C. Conti, ra: A. Pfeiffer
84'
C. Conti Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
4 Bay FC 0 Hòa 1 Racing Louisville
1.40 Bàn/trận TB
80% Tỷ lệ thắng Bay FC
20% Tỷ lệ thắng Racing Louisville
Những lần gặp gần nhất
- 11/07/2026 Racing Louisville 0-2 Bay FC
- 03/11/2025 Racing Louisville 1-0 Bay FC
- 23/03/2025 Bay FC 2-0 Racing Louisville
- 08/09/2024 Bay FC 1-0 Racing Louisville
- 30/06/2024 Racing Louisville 0-1 Bay FC