Houston Dash thắng Boston Legacy FC 2-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 01:00 ngày 21/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Centreville Bank Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Boston Legacy FC 54% - Hòa 23%
-
Houston Dash 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
23 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 28 | 9 | 5 | 14 | -9 | 32 |
| 13 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -6 | 30 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Jane Campbell Houston Dash
- 7,8 Danielle Colaprico Houston Dash
- 7,6 Messiah Bright Houston Dash
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Boston Legacy FC 54% Hòa 23% 23% Houston Dash
xG dự kiến 1.63 - 1.34
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Boston Legacy FC (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.57 | 4.00 | 4.33 |
| Đồng thuận | 1.57 | 4.00 | 4.33 |
Thống kê trận đấu
1.62 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
23 14 Dứt điểm
11 6 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
9 10 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 A. Gutierres -
8 S. R. Smith -
2 L. A. Reale -
15 A. Gambone -
7 A. Allen -
18 L. Ivory -
5 J. Hasbo -
24 L. Araujo -
10 E. Stevens
Dự bị
-
9 C. Larisey -
6 M. Bright -
34 K. Harper -
13 S. Schmidt -
2 A. Chapman -
40 C. DeLisle -
99 J. Brewster -
18 M. Hardin -
8 N. Bain
Chơi hay nhất
8,6 Jane Campbell Houston Dash
10 lần cứu thua
7,8 Danielle Colaprico Houston Dash
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,6 Messiah Bright Houston Dash
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Boston Legacy FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Casey Murphy TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 0 | 4 |
| 29 Deja Davis HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 37/43 | 0 | 2 | 0 |
| 53 Bianca St Georges HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 24/32 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Jorelyn Carabalí HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Nicolette Hernandez HV | 82' | 7,0 | 0 | 1 | 1/1 | 32/38 | 4 | 3 | 0 |
| 2 Lilly Ann Reale HV DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Annie Karich TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 38/44 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Barbara Olivieri TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 2/3 | 26/35 | 2 | 3 | 0 |
| 26 Alba Caño TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/33 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Sarah Schupansky TV | 82' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 26/32 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Aissata Traore TV | 60' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Nichelle Prince C TĐ | 66' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 12/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Amanda Gutierres TĐ DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 2/3 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Samantha Rose Smith TĐ DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Aleigh Gambone TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Amanda Allen TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Houston Dash
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jane Campbell C TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 0 | 10 |
| 4 Leah Klenke HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 65/73 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Avery Patterson HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Paige Nielsen HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lisa Boattin HV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Allysha Chapman HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Danielle Colaprico TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 27/35 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Maggie Graham TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 21/23 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Katherine Ann Rader TV | 85' | 6,7 | 0 | 0 | 3/6 | 24/28 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Kalyssa van Zanten TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 2 | 3 | 0 |
| 47 Miljana Ivanović TV | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Sophie Schmidt TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Kate Faasse TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Clarissa Larisey TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Messiah Bright TĐ DB | 16' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Khyah Harper TĐ DB | 16' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Traoré Phạm lỗi
24'
44'
D. Colaprico 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: C. Larisey, ra: K. Faasse
A. Traoré 1-1 kiến tạo: N. Hernández
59'
vào: A. Gutierres, ra: A. Traoré
60'
vào: S. R. Smith, ra: N. Prince
66'
74'
vào: M. Bright, ra: K. v. Zanten
74'
vào: K. Harper, ra: M. Ivanović
vào: A. Gambone, ra: S. Schupansky
82'
vào: L. A. Reale, ra: N. Hernández
82'
85'
M. Bright 1-2 kiến tạo: K. Harper
85'
vào: S. Schmidt, ra: K. A. Rader
90'+2
vào: A. Chapman, ra: L. Boattin
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Boston Legacy FC 0 Hòa 1 Houston Dash
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Boston Legacy FC
100% Tỷ lệ thắng Houston Dash
Những lần gặp gần nhất
- 22/03/2026 Houston Dash 3-0 Boston Legacy FC