Bohemians hòa Waterford 1-1 ở Premier Division (Vòng 10), đá lúc 23:00 ngày 06/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
74% Kiểm soát bóng 26%
24 Dứt điểm 8
12 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Dawson Devoy Bohemians
- 8,0 John Mahon Waterford
- 7,6 Markuss Strods Bohemians
Thống kê trận đấu
74% 26% Kiểm soát bóng
24 8 Dứt điểm
9 1 Sút trúng đích
12 0 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
6 J. Flores -
4 N. Morahan -
26 R. Tierney -
20 L. Kavanagh -
17 A. McDonnell -
24 C. Byrne -
32 M. Strods -
29 J. Harpur
Dự bị
-
25 J. Healy -
11 T. Coyle -
15 L. Heeney -
20 J. Voilas -
13 K. Long -
2 J. Houston -
17 J. Faria -
3 B. Couto -
6 C. Barrett
Chơi hay nhất
8,3 Dawson Devoy Bohemians
6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 John Mahon Waterford
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 Markuss Strods Bohemians
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/29 | – | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 57/70 | – | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 53/57 | – | – |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 32/41 | 1 | 1 |
| 15 Senan Mullen HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 25/27 | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 1/2 | 80/91 | 6 | – |
| 7 Connor Parsons TV | 76' | 6,3 | – | 0 | 2/3 | 29/32 | – | – |
| 5 Sadou Diallo TV | 58' | 6,9 | – | 0 | – | 43/46 | 2 | 1 |
| 8 Harry Vaughan TV | 58' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 19/25 | 1 | – |
| 23 Zane Myers TV | 58' | 6,2 | – | 0 | – | 27/29 | – | – |
| 6 Jordan Flores TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 42/47 | 1 | – |
| 32 Markuss Strods TV DB | 32' | 7,6 | – | 0 | – | 16/20 | 3 | 1 |
| 26 Ross Tierney TV DB | 32' | 7,2 | – | 0 | – | 22/23 | 4 | – |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 32' | 6,9 | – | 0 | – | 21/25 | – | 1 |
| 9 Colm Whelan TĐ | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 3/4 | 12/13 | 1 | – |
| 24 Cian Byrne DB | 14' | 7,2 | – | 0 | – | 22/26 | – | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Arlo Ricky Hugh Doherty TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 15/29 | 1 | – | 9 |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 17/27 | – | 7 | – |
| 14 Jesse Dempsey HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/21 | – | 1 | – |
| 43 A. Zborowski HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 11/21 | – | 1 | – |
| 22 Ronan Mansfield HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 13/25 | – | 1 | – |
| 5 John Mahon HV | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 11/14 | – | – | – |
| 13 Kevin Long HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 6 Cian Barrett HV DB | 22' | 6,2 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| 27 Dean McMenamy TV | 78' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 22/27 | – | 4 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 68' | 6,7 | – | 0 | – | 9/15 | – | 1 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 62' | 7,2 | – | 1 | – | 13/16 | 2 | 4 | – |
| 15 Luke Heeney TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 17 Jordan Faria TV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 90' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 3/10 | – | – | – |
| 7 Conor Carty TĐ | 77' | 6,2 | – | 0 | – | 5/9 | – | – | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Senan Mullen
30'
35'
J. Mahon 0-1 kiến tạo: E. McLaughlin
vào: R. Tierney, ra: Z. Myers
58'
vào: A. McDonnell, ra: S. Diallo
58'
vào: M. Strods, ra: H. Vaughan
58'
61'
Evan McLaughlin
62'
vào: L. Heeney, ra: E. McLaughlin
68'
vào: C. Barrett, ra: C. Noonan
C. Whelan 1-1 (P)
72'
vào: C. Byrne, ra: C. Parsons
76'
78'
vào: J. Faria, ra: D. McMenamy
Dawson Devoy
79'
81'
Ronan Mansfield