Ba Lan (nữ) thắng Bỉ (nữ) 3-2 sau hiệp phụ ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 23:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
24 Dứt điểm 15
7 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Ewa Pajor Ba Lan (nữ)
- 8,0 P.Tomasiak Ba Lan (nữ)
- 7,7 Tessa Wullaert Bỉ (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Ba Lan (nữ) 0% Hòa 50% 50% Bỉ (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.39 | 3.40 | 2.46 |
| Nguồn 2 | 2.45 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 3 | 2.50 | 3.30 | 2.45 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.50 | 2.50 |
| Nguồn 5 | 2.45 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.55 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 7 | 2.39 | 3.40 | 2.46 |
| Nguồn 8 | 2.38 | 3.39 | 2.57 |
| Nguồn 9 | 2.34 | 3.01 | 2.37 |
| Nguồn 10 | 2.40 | 3.10 | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.40 | 2.50 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
24 15 Dứt điểm
11 5 Sút trúng đích
7 9 Phạt góc
21 11 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 N. Radkiewicz -
12 J. Wozniak -
2 M. Wiankowska -
14 J. Walentowicz -
16 K. Skupien -
18 M. Piekarska -
6 A. Zaremba -
17 G. Grzybowska -
20 Z. Witek -
19 N. Padilla -
13 K. Maciazka -
11 M. Sobal
Dự bị
-
12 D. Lemey -
1 N. Evrard -
5 I. Iliano -
8 C. Brackman -
3 A. Littel -
23 K. Missipo -
10 J. Teulings -
14 L. Jacobs -
7 A. Bosteels -
18 L. Vanzeir -
6 K. Helsen -
19 J. Mathys
Chơi hay nhất
9,1 Ewa Pajor Ba Lan (nữ)
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
8,0 P.Tomasiak Ba Lan (nữ)
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Tessa Wullaert Bỉ (nữ)
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Ba Lan (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 Paulina Dudek HV | 120' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 36/46 | 0 | 4 | 0 |
| 15 Milena Kokosz HV | 120' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 24/33 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Oliwia Woś HV | 120' | 6,2 | 0 | 1 | 0/0 | 38/48 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Wiktoria Zieniewicz HV | 120' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 30/37 | 0 | 1 | 0 |
| 6 A. Zaremba HV DB | 45' | 5,1 | 0 | 0 | 0/2 | 15/24 | 0 | 0 | 0 |
| 21 P.Tomasiak TV | 120' | 8,0 | 1 | 0 | 2/4 | 16/28 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Ewelina Kamczyk TV | 120' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 44/56 | 5 | 5 | 0 |
| 23 A. Achcińska TV | 120' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/48 | 2 | 2 | 0 |
| 7 P. Sarapata TV | 110' | 6,1 | 0 | 1 | 0/0 | 16/24 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Weronika Zawistowska TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 6/9 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Ewa Pajor TĐ | 120' | 9,1 | 2 | 0 | 5/8 | 22/27 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Natalia Padilla TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 M. Sobal TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| Kinga Seweryn | 120' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/43 | 0 | 0 | 3 |
Bỉ (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Lowiese Seynhaeve TM | 120' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/27 | 0 | 0 | 8 |
| 16 Zenia Mertens HV | 120' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 44/53 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Amber Tysiak HV | 120' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 63/70 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Jill Janssens HV | 85' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Saar Janssen HV | 70' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Isabelle Iliano HV DB | 50' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/19 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Sari Kees HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 36/44 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Janice Cayman TV | 120' | 5,1 | 0 | 0 | 0/2 | 16/23 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Marie Detruyer TV | 70' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Luna Vanzeir TV DB | 50' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jarne Teulings TV DB | 30' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 10/10 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Tessa Wullaert TĐ | 120' | 7,7 | 0 | 2 | 1/1 | 51/62 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Elena Dhont TĐ | 119' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/20 | 2 | 2 | 0 |
| 19 J. Mathys TĐ DB | 35' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Lore Jacobs TĐ DB | 1' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Paulina Tomasiak
34'
E. Pajor 1-0 kiến tạo: P. Sarapata
42'
51'
A. Littel 1-1 kiến tạo: T. Wullaert
Ewelina Kamczyk Huỷ bàn thắng
65'
vào: A. Zaremba, ra: W. Zawistowska
65'
P. Tomasiak 2-1 kiến tạo: O. Wos
67'
Paulina Dudek
69'
70'
vào: L. Vanzeir, ra: S. Janssen
70'
vào: I. Iliano, ra: M. Detruyer
72'
Amber Tysiak
Nina Patalon
73'
80'
Isabelle Iliano
85'
vào: J. Mathys, ra: J. Janssens
91'
vào: J. Teulings, ra: A. Toloba
105'
J. Teulings 2-2 kiến tạo: T. Wullaert
vào: N. Padilla
110'
vào: M. Sobal, ra: P. Sarapata
110'
E. Pajor 3-2
116'
Lịch sử đối đầu (3 trận)
0 Ba Lan (nữ) 1 Hòa 2 Bỉ (nữ)
2.33 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Ba Lan (nữ)
67% Tỷ lệ thắng Bỉ (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 10/10/2026 Belgium W Poland W
- 01/12/2021 Belgium W Poland W
- 17/09/2021 Poland W Belgium W