Scotland (nữ) thắng Séc (nữ) 2-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 00:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.77 | 0.96 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.94 | X0.79 |
1 2.83 X 3.25 2 2.24
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
9 Dứt điểm 13
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 Caroline Weir Scotland (nữ)
- 7,9 S. MacIver Scotland (nữ)
- 7,6 Miriael Taylor Scotland (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Séc (nữ) 10% Hòa 45% 45% Scotland (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.91 | 3.24 | 2.21 |
| Nguồn 2 | 2.70 | 3.40 | 2.20 |
| Nguồn 3 | 2.77 | 3.25 | 2.27 |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.30 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 2.90 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 6 | 2.90 | 3.45 | 2.31 |
| Nguồn 7 | 2.85 | 3.18 | 2.21 |
| Nguồn 8 | 3.01 | 3.05 | 2.31 |
| Nguồn 9 | 2.70 | 3.04 | 2.22 |
| Nguồn 10 | 2.80 | 3.00 | 2.25 |
| Đồng thuận | 2.83 | 3.25 | 2.24 |
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
9 13 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
2 6 Phạt góc
10 3 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 J. Žufánková -
19 A. Dedinova -
22 F. Äerná -
10 R. Hlouchova -
15 K. Kotrcova -
16 O. Lukášová -
8 A. Pochmanová -
21 K. RůžiÄková -
3 D. Safarova -
13 A. Subrtova -
4 K. Vithová
Dự bị
-
22 E. Cuthbert -
18 C. Emslie -
1 L. Gibson -
7 F. Gregory -
17 C. Grimshaw -
5 S. Howard - 13 Kirsty Howat
-
8 S. Kerr -
23 E. Lawton -
20 M. Thomas - 16 Chelsea Cornet
-
21 E. Cumings
Chơi hay nhất
8,2 Caroline Weir Scotland (nữ)
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 S. MacIver Scotland (nữ)
4 lần cứu thua
7,6 Miriael Taylor Scotland (nữ)
2 lần tắc bóng
Séc (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Barbora Votíková TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/31 | 0 | 0 | 1 |
| 17 Barbora Polcarová HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 49/54 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Eva Bartoňová HV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 36/58 | 2 | 2 | 0 |
| 15 K. Kotrcova HV DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Michaela Khýrová TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 11/16 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Tereza KrejÄiÅÃková TV | 87' | 4,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 2 | 0 | 0 |
| 12 K. Cahynová TV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/50 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Denisa Veselá TV | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/40 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Kamila Dubcová TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Andrea Stašková TĐ | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 5 A. Polaskova TĐ | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Kristýna RůžiÄková TĐ DB | 24' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Franny Äerná TĐ DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jana Žufánková TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 1 | 0 | 0 |
Scotland (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 S. MacIver TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/31 | 0 | 0 | 4 |
| 2 N. Docherty HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Amy Muir HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Sophie Howard HV DB | 2' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Caroline Weir TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/6 | 26/31 | 3 | 1 | 0 |
| 14 Rachel McLauchlan TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 43/57 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Kirsty Hanson TV | 88' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 10/18 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Miriael Taylor TV | 73' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 2 | 0 |
| 6 K. MacLean TV | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Erin Cuthbert TV DB | 27' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 15/21 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Lauren Davidson TĐ | 73' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 8/17 | 2 | 0 | 0 |
| 11 K. McGovern TĐ | 63' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 9/12 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Claire Emslie TĐ DB | 27' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Martha Thomas TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
57'
Caroline Weir 0-1 kiến tạo: Kath McGovern
Tereza Krejcirikova
61'
63'
vào: Erin Cuthbert, ra: Kirsty Maclean
63'
vào: Claire Emslie, ra: Kath McGovern
65'
Claire Emslie 0-2 kiến tạo: Lauren Davidson
vào: Kristyna Ruzickova, ra: Denisa Veselá
66'
vào: Franny·Cerna, ra: Aneta Polaskova
67'
73'
vào: Martha Thomas, ra: Lauren Davidson
73'
vào: Chelsea Cornet, ra: Miri Taylor
vào: Katerina Kotrcova, ra: Klara Cahynova
82'
vào: Jana Zufankova, ra: Andrea Stašková
82'
Tereza Krejcirikova
86'
Tereza Krejcirikova
87'
88'
vào: Sophie Howard, ra: Kirsty Hanson
Barbora Votikova Huỷ phạt đền
90'+2
ra: Eva Bartoňová
90'+3