
M. Wiankowska
Câu lạc bộ và hợp đồng của M. Wiankowska
M. Wiankowska đang khoác áo Como 1907 W, gia nhập ngày 28/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Como 1907 W
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 28/07/2026
M. Wiankowska là ai?
M. Wiankowska mang áo số 2 của Como 1907 W và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Como 1907 W
Câu chuyện sự nghiệp M. Wiankowska
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Wiankowska là ngày 01/07/2023, khi anh rời Turbine Potsdam W sang FC Koln W dưới dạng chuyển nhượng tự do. Ngày 28/07/2026, anh rời FC Koln W sang Como 1907 W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Como 1907 W ghi anh khoác áo số 2.
Chuyển nhượng và giá trị của M. Wiankowska
Theo hồ sơ chuyển nhượng, M. Wiankowska rời FC Koln W để tới Como 1907 W (28/07/2026). Lượt liền trước trong hồ sơ: Turbine Potsdam W sang FC Koln W ngày 01/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | FC Koln W | Como 1907 W | Không công bố |
| 1/7/2023 | Turbine Potsdam W | FC Koln W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê M. Wiankowska
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Frauen Bundesliga | FC Koln W | 19 | 956 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,71 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Ba Lan (nữ) | 5 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 5,81 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ba Lan (nữ) | 9 | 747 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Ba Lan (nữ) | 6 | 495 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025UEFA Championship - Women | Ba Lan (nữ) | 3 | 193 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Wiankowska theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Koln W | 2025 | 19 | 956 | 2 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba Lan (nữ) | 2025 – 2025/26 | 23 | 1.503 | 2 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.