
Janice Cayman
Janice Cayman từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Janice Cayman, gần nhất là từ Leicester City FC W sang PSV/Eindhoven W ngày 07/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2026 | Leicester City FC W | PSV/Eindhoven W | Không công bố |
| 11/7/2023 | Lyon W | Leicester City WFC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Montpellier W | Lyon W | Không công bố |
| 4/1/2017 | — | Montpellier | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Janice Cayman đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 38, Janice Cayman là cầu thủ trong danh sách đăng ký của PSV/Eindhoven W. Trong đội, anh nhận áo số 19.
- Câu lạc bộ
- PSV/Eindhoven W
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 07/01/2026
Janice Cayman là ai?
Janice Cayman mang áo số 19 của PSV/Eindhoven W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 167 cm, nặng 61 kg.
- Ngày sinh
- 12/10/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- PSV/Eindhoven W
Thống kê Janice Cayman
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Leicester City FC W | 9 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 9 | 749 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2024WSL Cup | Leicester City FC W | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Leicester City FC W | 2 | 88 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA WSL | Leicester City FC W | 21 | 1.732 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2023FA Women's Cup | Leicester City FC W | 4 | 390 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023WSL Cup | Leicester City FC W | 4 | 277 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Bỉ (nữ) | 9 | 707 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Bỉ (nữ) | 3 | 270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025Friendlies Women | Bỉ (nữ) | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 8 | 581 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Bỉ (nữ) | 3 | 256 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Janice Cayman theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City FC W | 2023 – 2025 | 51 | 3.732 | 8 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bỉ (nữ) | 2023 – 2025 | 25 | 1.814 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Janice Cayman
- Janice Cayman đang khoác áo đội bóng nào?
- Janice Cayman hiện khoác áo PSV/Eindhoven W, mang áo số 19.
- Janice Cayman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Janice Cayman 38 tuổi (sinh ngày 12/10/1988), cao 167 cm.
- Janice Cayman là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Janice Cayman mang quốc tịch Bỉ.
Cập nhật lần cuối: 07:17 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.