
Tessa Wullaert
Tessa Wullaert chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Tessa Wullaert, gần nhất là từ Inter Milano W sang Como 1907 W ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Inter Milano W | Como 1907 W | Không công bố |
| 1/7/2024 | Fortuna Sittard W | Inter Milano W | Tự do |
| 1/7/2022 | Anderlecht W | Fortuna Sittard W | Tự do |
| 1/7/2020 | Manchester City W | Anderlecht W | Tự do |
| 1/7/2018 | VfL Wolfsburg W | Manchester City W | Tự do |
| 26/5/2015 | Standard Liege W | VfL Wolfsburg W | Không công bố |
| 1/7/2013 | Anderlecht W | Standard Liege W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Tessa Wullaert
Ở tuổi 33, Tessa Wullaert là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Como 1907 W. Ngày chuyển đến Como 1907 W trong hồ sơ là 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Como 1907 W
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tessa Wullaert là ai?
Cao 168 cm, Tessa Wullaert là cầu thủ người Bỉ của Como 1907 W. Anh mang áo số 9 tại Como 1907 W.
- Ngày sinh
- 19/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 168 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Como 1907 W
Thống kê Tessa Wullaert
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A Women | Inter Milano W | 22 | 949 | 10 | 7 | Thẻ vàng: 1 | 7,63 |
| 2025UEFA Champions League Women | Inter Milano W | 8 | 523 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2024Serie A Women | Inter Milano W | 8 | 523 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Bỉ (nữ) | 7 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,69 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Bỉ (nữ) | 10 | 883 | 5 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Friendlies Women | Bỉ (nữ) | 8 | 523 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 8 | 523 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2025UEFA Championship - Women | Bỉ (nữ) | 3 | 270 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Bỉ (nữ) | 8 | 705 | 7 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Bỉ (nữ) | 1 | 90 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tessa Wullaert theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Inter Milano W | 2024 – 2025 | 38 | 1.995 | 16 | 11 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bỉ (nữ) | 2023 – 2025/26 | 45 | 3.084 | 21 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tessa Wullaert
- Quốc tịch của Tessa Wullaert là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tessa Wullaert là Bỉ.
- Tessa Wullaert đang khoác áo đội bóng nào?
- Tessa Wullaert hiện khoác áo Como 1907 W, mang áo số 9.
- Tessa Wullaert bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tessa Wullaert 33 tuổi (sinh ngày 19/03/1993), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.