
Tomás Rincón
Tiền vệ trung tâm ·
Santos
Tomás Rincón từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tomás Rincón gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 105 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2007 | UA Maracaibo | Zamora | Không công bố |
| 1/7/2008 | Zamora | Deportivo Táchira | Không công bố |
| 30/1/2009 | Deportivo Táchira | Hamburger SV | Cho mượn |
| 31/12/2009 | Hamburger SV | Deportivo Táchira | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2010 | Deportivo Táchira | Hamburger SV | 450 nghìn EUR |
| 31/7/2014 | Hamburger SV | Genoa | Tự do |
| 3/1/2017 | Genoa | Juventus | 8,0 triệu EUR |
| 11/8/2017 | Juventus | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Torino | Juventus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Juventus | Torino | 5,9 triệu EUR |
| 1/8/2021 | Torino | Sampdoria | Cho mượn |
| 8/1/2022 | Torino | Sampdoria | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Sampdoria | Torino | Cho mượn |
| 5/7/2022 | Torino | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2023 | Sampdoria | Santos | Tự do |
| 6/7/2026 | Santos | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tomás Rincón
Số liệu theo mùa của Tomás Rincón bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Hamburger SV, năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Santos, nơi anh đến ngày 16/08/2023 từ Sampdoria dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 88 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Santos. Tại Santos, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh rời UA Maracaibo sang Zamora, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Hamburger SV ngày 30/01/2009 từ Deportivo Táchira theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 82 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 11/12 tại Bundesliga ghi nhận anh đóng góp 1 kiến tạo. Juventus đón anh ngày 03/01/2017 từ Genoa, phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 11/08/2017, anh được Juventus cho Torino mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 178 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo Torino. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Serie A cùng Genoa, với 3 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn và 19 kiến tạo. Anh có 519 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Tomás Rincón thuộc biên chế CLB nào?
Tomás Rincón thi đấu cho Santos tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 105 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Santos
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 16/08/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tomás Rincón
Tomás Rincón thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Venezuela của Santos. Ở Santos, anh khoác áo số 8.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 13/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Santos
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Tomás Rincón
2 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho Tomás Rincón 0 bàn sau 19 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 2 Trận
- 19 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Tomás Rincón đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tomás Rincón là 11/12 tại Hamburger SV. Tổng cộng anh ghi 11 bàn qua 519 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos | — | Copa do Brasil | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,95 |
| Santos | 2024 | Hạng Hai Brazil | 26 | 417 | 0 | 0 | 6,57 |
| Torino | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | 22/23 | Serie A | 36 | 2566 | 0 | 2 | 6,66 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 18 | 167 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sampdoria | 21/22 | Serie A | 17 | 1171 | 0 | 0 | 6,71 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 36 | 2861 | 1 | 1 | 6,81 |
| Torino | 19/20 | Serie A | 34 | 2707 | 1 | 3 | 6,80 |
| Torino | 18/19 | Serie A | 35 | 2804 | 3 | 1 | 6,85 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 36 | 3007 | 1 | 0 | 6,81 |
| Juventus | 16/17 | Serie A | 21 | 300 | 0 | 1 | 6,80 |
| Genoa | 16/17 | Serie A | 16 | 1394 | 0 | 2 | 7,02 |
| Genoa | 15/16 | Serie A | 34 | 2931 | 3 | 6 | 7,07 |
| Genoa | 14/15 | Serie A | 31 | 0 | 0 | 1 | — |
| Santos | 2023 | VĐQG Brazil | 16 | 1191 | 2 | 1 | 6,91 |
| Santos | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 927 | 0 | 0 | 6,64 |
| Santos | 2026 | VĐQG Brazil | 9 | 19 | 0 | 0 | 6,45 |
| Juventus | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 30 | 0 | 0 | 6,43 |
| Hamburger SV | 13/14 | Bundesliga | 27 | 1597 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 12/13 | Bundesliga | 26 | 866 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 11/12 | Bundesliga | 24 | 1661 | 0 | 1 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 1164 | 0 | 0 | 7,02 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1248 | 0 | 0 | 6,67 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 448 | 0 | 0 | 6,60 |
| Venezuela | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 60 | 0 | 0 | 6,90 |
| Venezuela | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 250 | 0 | 0 | 6,70 |
| Genoa | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,45 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,65 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,00 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,80 |
| Santos | 2026 | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 355 | 0 | 0 | 7,08 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,05 |
| Venezuela | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Tomás Rincón
- Tomás Rincón đang khoác áo đội bóng nào?
- Santos là CLB hiện tại của Tomás Rincón, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tomás Rincón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tomás Rincón 38 tuổi (sinh ngày 13/01/1988), cao 175 cm.
- Tomás Rincón có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Tomás Rincón có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Santos
Cập nhật lần cuối: 12:54 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.