
Tinja-Riikka Korpela
Tinja-Riikka Korpela từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tinja-Riikka Korpela là từ Servette Chênois W sang Honka W ngày 26/07/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Roma W sang Servette Chênois W ngày 02/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/7/2025 | Servette Chênois W | Honka W | Không công bố |
| 2/7/2024 | Roma W | Servette Chênois W | Tự do |
| 1/7/2023 | Tottenham Hotspur W | Roma W | Tự do |
| 1/7/2021 | Everton W | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 1/7/2019 | Vålerenga W | Everton W | Không công bố |
| 2/2/2018 | Bayern Munich W | Vålerenga W | Không công bố |
| 1/7/2014 | Tyresö | Bayern Munich W | Không công bố |
| 1/1/2014 | Lillestrøm | Tyresö | Không công bố |
| 1/1/2012 | Kolbotn W | Lillestrøm | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tinja-Riikka Korpela đang khoác áo đội nào?
Tinja-Riikka Korpela là ai?
Ở tuổi 40, Tinja-Riikka Korpela đang là cầu thủ trong đội hình Honka W. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Phần Lan.
- Ngày sinh
- 5/5/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Honka W
Thống kê Tinja-Riikka Korpela
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023Serie A Women | Roma W | 7 | 570 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2023UEFA Champions League Women | Roma W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Phần Lan (nữ) | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Phần Lan (nữ) | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2024Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Phần Lan (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tinja-Riikka Korpela theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Roma W | 2023 | 8 | 660 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 15 | 1.350 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tinja-Riikka Korpela
- Tinja-Riikka Korpela bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tinja-Riikka Korpela 40 tuổi (sinh ngày 05/05/1986), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Tinja-Riikka Korpela là gì?
- Tinja-Riikka Korpela có quốc tịch Phần Lan theo hồ sơ.
- Tinja-Riikka Korpela đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tinja-Riikka Korpela đang thuộc biên chế Honka W, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.