Kolbotn W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division, Women 2026
Kolbotn W đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Kolbotn W
Kolbotn W là một đội bóng Na Uy.
Vị trí của Kolbotn W mùa 18/19
Kolbotn W giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Kolbotn W
Ba trận gần nhất của Kolbotn W: thắng Klepp W 2-0, thua Bryne W 0-1 và thắng Odd W 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Kolbotn W
Trên bảng xếp hạng, Kolbotn W nằm giữa Odd W và Grei W. Cách biệt với Start W là 12 điểm.
Kolbotn W mạnh hơn ở sân nào?
Kolbotn W nhận 18 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 18 bàn.
Kolbotn W tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Kolbotn W dừng ở 12 sau 8 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số −1.
Kolbotn W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Fyllingsdalen W là đối thủ kế tiếp của Kolbotn W, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Fyllingsdalen W bước vào trận khi đứng thứ 12 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, Fyllingsdalen W có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Duffy | Thủ môn | |
| 2 | J. Lefdal | Hậu vệ | |
| 3 | E. Niss | Hậu vệ | |
| 4 | A. Pettersen | Hậu vệ | |
| 5 | C. Huseby | Hậu vệ | |
| 6 | Olivia Chance | Tiền vệ | New Zealand |
| 7 | Camilla Linberg | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | L. Huseby | Tiền vệ | |
| 10 | K. Matsuhisa | Tiền vệ | |
| 11 | L. Ellingsen | Hậu vệ | |
| 12 | M. Laegreid | Thủ môn | |
| 14 | A. Berg | Tiền vệ | |
| 15 | L. Haugen | Hậu vệ | |
| 16 | I. Brualokken | Tiền vệ | |
| 17 | N. Tahirukaj | Tiền vệ | |
| 18 | A. Lia | Tiền đạo | |
| 19 | Jacqueline Hand | Tiền đạo | New Zealand |
| 20 | L. Malloul | Tiền vệ | |
| 23 | T. Haga | Tiền đạo | |
| 24 | L. Kessler-Hansen | Tiền đạo | |
| 24 | D. Hilhorst | Hậu vệ | |
| 25 | I. Urberg | Hậu vệ | |
| 34 | M. Enge-Kristiansen | Tiền vệ | |
| 52 | M. El Mrizak | Tiền vệ |