Vålerenga W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
Vålerenga W đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 35 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Vålerenga W
Hàng thủ Vålerenga W đứng thứ 5, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí của Vålerenga W mùa 18/19
Vålerenga W có 35 điểm sau 18 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Vålerenga W
Gần đây Vålerenga W hoà Rosenborg W 1-1 trên sân nhà và thắng Feyenoord W 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Vålerenga W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vålerenga W 6 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,9 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,3 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Vålerenga W
Intility Arena, sân nhà của Vålerenga W, chứa được 18.000 chỗ ngồi.
Vị trí Vålerenga W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Vålerenga W nằm giữa Rosenborg W và Stabæk W. Đội đầu bảng Brann W đang hơn 12 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Vålerenga W
Theo giờ Việt Nam, Vålerenga W làm khách của LSK Kvinner W lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, LSK Kvinner W có 1 hoà, 4 thua. LSK Kvinner W hiện đứng thứ 10 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tove Enblom | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Sara Hørte | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Selma Pettersen | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Linn Vickius | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | H. Lowry | Tiền vệ | |
| 11 | Marie Preus | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | Fanney Birkisdóttir | Thủ môn | Iceland |
| 14 | K. Kosola | Tiền vệ | Phần Lan |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | Na Uy |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 19 | Aada Mäkelä | Tiền vệ | Phần Lan |
| 21 | Karina Sævik | Tiền đạo | Na Uy |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Eline Hegg | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Pia Grinde-Hansen | Thủ môn | Na Uy |
| 25 | Synne Skinnes Hansen | Tiền vệ | Na Uy |
| 27 | Lina Klech | Hậu vệ | Na Uy |
| 28 | A. Eiriksdottir | Hậu vệ | |
| 30 | Stine Brekken | Tiền vệ | Na Uy |
| 31 | L. Petersson | Thủ môn | |
| 32 | L. Wang | Tiền vệ | |
| 36 | L. Balmforth | Tiền đạo | |
| 40 | S. Pettersen | Thủ môn |